

nhồi thịt xông khói- chế biến món ăn bằng cách nhét hoặc cuốn thịt xông khói vào thực phẩm để tăng hương vị
auf eine bestimmte Weise mit Speck versehen
tô điểm- trang trí hoặc làm phong phú thêm bằng cách thêm vào các yếu tố khác nhau
etwas ausstatten
quay cóp- hành động nhìn bài hoặc sao chép bài của người khác trong các kỳ thi hoặc tình huống tương tự
(bei einer Prüfung oder Ähnlichem) von einem anderen oder etwas abschreiben, abgucken
hối lộ- đưa tiền hoặc lợi ích để mua chuộc ai đó thực hiện hành động trái phép
jemanden bestechen