Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
steinalt — Meaning: rất cổ — BlauBerry
steinalt
[ˈʃtaɪ̯nˈʔalt]
Adjective
Definitions
1
rất cổ
- Rất già hoặc rất cũ, cổ đến mức khác thường.
sehr alt, ungewöhnlich alt
Dieses Buch ist schon
steinalt
.
Cuốn sách này đã rất cổ rồi.
«Es war einmal ein
steinaltes
Mütterchen», so beginnt ein Märchen der Brüder Grimm.
Antonyms
brandneu
jugendlich
jung
neu
"Ngày xửa ngày xưa có một bà lão rất già", một truyện cổ tích của anh em Grimm bắt đầu như vậy.
Adjective