

thuộc thời- Thuộc về thì hoặc thời gian như một phạm trù ngữ pháp hay ngữ nghĩa.
das Tempus (= Zeit als grammatische oder semantische Kategorie) betreffend
phía thái dương- Nằm về phía thái dương, tức vùng bên đầu gần thái dương.
schläfenwärts gelegen
thùy thái dương- Thuộc về thùy thái dương hoặc có liên quan đến thùy thái dương của não.
den Temporallappen betreffend, zum Temporallappen gehörig