điển hình- Thể hiện một kiểu chung nhất định
einen bestimmten allgemeinen Typ verkörpernd
đặc trưng- Đặc trưng cho một cá thể cụ thể
für ein bestimmtes Individuum charakteristisch
kiểu mẫu- được coi là mẫu mực/tấm gương
als Muster/Vorbild geltend