xúc lại- dùng xẻng xúc một đống vật liệu sang thành một đống mới hoặc đống khác; sắp xếp, chuyển chỗ lại để tạo thêm chỗ trống.
einen Haufen (mit der Schaufel) zu einem neuen/anderen Haufen machen; neu ordnen und damit Platz schaffen