
độc lập- tự chủ về mặt chính trị, kinh tế
politisch, wirtschaftlich selbstständig
độc lập, không lệ thuộc- không bị ràng buộc vào ai đó hoặc cái gì đó, không bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó
nicht an jemanden oder etwas gebunden, unbeeinflusst von jemandem oder etwas