Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unbewohnt — Meaning: không có người ở — BlauBerry
unbewohnt
[ˈʊnbəˌvoːnt]
Adjective
Definitions
1
không có người ở
- không có người sinh sống hoặc cư trú; không được ở bởi con người
nicht bewohnt
Das Dorf ist
unbewohnt
.
Ngôi làng không có người ở.
„In dem Konflikt geht es um mehr als eine Reihe größtenteils
Inseln und Riffe.“
Synonyms
frei
leer stehend
unbesiedelt
verlassen
Antonyms
besiedelt
bewohnt
unbewohnter
“Trong cuộc xung đột này, vấn đề không chỉ là một loạt các hòn đảo và rạn san hô phần lớn không có người ở.”
Adjective