tiêu diệt- loại bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, làm cho nó không còn tồn tại nữa.
etwas ausrotten, vernichten
ăn sạch- ăn hết một thứ gì đó, thường là rất nhanh hoặc với số lượng lớn.
etwas aufessen