
tiến hành, thực hiện- tự mình thực hiện hoặc cho phép điều gì đó diễn ra
etwas selbst ausführen oder stattfinden lassen
quyết định, dự định- lên kế hoạch làm điều gì đó trong tương lai
planen, etwas in der Zukunft zu machen
dẫn ra phía trước- đưa ai đó hoặc cái gì đó ra phía trước
nach vorne nehmen
buộc trước, đeo trước- buộc hoặc đeo thứ gì đó lên phía trước cơ thể
sich etwas vorbinden
bắt đầu làm, bắt tay vào- bắt đầu tập trung vào việc gì đó hoặc ai đó
vornehmen oder sich (+Akkusativ) sich mit etwas oder mit jemandem zu beschäftigen beginnen
khiển trách, xử lý- tức giận và chỉ trích ai đó vì đã làm sai điều gì
jemanden vornehmen oder sich (+Akkusativ) böse werden und jemanden kritisieren, weil etwas falsch gemacht wurde