
đóng- kín đáo
geschlossen
lại đây- di chuyển theo hướng đến gần người nói hoặc đến một điểm nào đó
hin
đóng- ở trạng thái khép lại, không mở, không còn hoạt động hoặc không còn phục vụ nữa
geschlossen
phê- không còn tỉnh táo hoặc không còn khả năng tiếp nhận bình thường, thường do dùng quá nhiều rượu hoặc ma túy
nicht mehr aufnahmefähig, auch unter übermäßigem Drogen- oder Alkoholeinfluss
quá- Đứng trước tính từ để diễn tả mức độ của tính chất cao hơn mức mong muốn hoặc chấp nhận được.
drückt vor einem Adjektiv aus, dass sein Grad höher ist als gewünscht
để- Dùng với các từ như um, ohne, anstatt để tạo thành thành phần trạng ngữ, thường diễn tả mục đích, sự thiếu vắng hoặc sự thay thế của hành động.
mit um, ohne, anstatt werden adverbiale Bestimmungen gebildet
đến- Chỉ hướng chuyển động hoặc sự tiến lại gần một người, vật hay địa điểm nào đó.
in Richtung auf
về- Chỉ mối quan hệ, tỉ lệ, thành phần hoặc sự liên hệ đối với một đối tượng, phương diện hay số lượng nào đó.
in Bezug auf
vào- Chỉ một thời điểm, một giai đoạn hoặc một dịp cụ thể trong thời gian mà điều gì đó xảy ra hoặc có giá trị.
zu der Zeit als, zu der Zeit innerhalb eines Zeitraumes
ở- Dùng như thành tố bổ sung trong tên gọi hoặc tước hiệu, thường để chỉ nơi gắn với một người hay dòng họ.
Namenszusatz
cho- Đánh dấu một quan hệ phụ thuộc do từ khác chi phối, như quan hệ mục đích, sự liên kết, sự tương ứng hoặc sự quy chiếu.
kennzeichnet in Abhängigkeit von anderen Wörtern verschiedener Wortart eine Beziehung