Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zweiteilen — Meaning: chia đôi — BlauBerry
zweiteilen
[ˈt͡svaɪ̯ˌtaɪ̯lən]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
chia đôi
- chia hoặc tách một vật, một tổng thể thành hai phần.
etwas in zwei Teile zerlegen, teilen
Das vorliegende Papier befasst sich mit dem Grundvertrag für die Europäische Union und dem Vorschlag, die Verträge
zweizuteilen
.
Tài liệu này đề cập đến hiệp ước cơ bản của Liên minh châu Âu và đề xuất chia các hiệp ước thành hai phần.
Synonyms
halbieren
hälften
Das nächste Ziel scheint es, den Rest der Enklave
zweizuteilen
.
Mục tiêu tiếp theo dường như là chia phần còn lại của vùng đất biệt lập này thành hai phần.
Verb