Der Dracula-Papagei frisst Feigen, kein Blut
Vẹt Dracula ăn quả sung, không hút máu
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to HowStuffWorks.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/24
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Vẹt Dracula trông như bước ra từ phim ma cà rồng. Phần lớn lông có màu đen, điểm xuyết mảng đỏ rực ở cánh và bụng, mỏ cong quặp, da mặt đen nhẵn không có lông. Nhìn tổng thể, khuôn mặt nó rất giống kền kền.
Vietnamese translation
Dù vẻ ngoài đáng sợ, loài chim này không hút máu và cũng không săn loài khác. Nó còn được gọi là vẹt Pesquet, tên khoa học là Psittrichas fulgidus. Thức ăn chính là trái cây và nơi sống duy nhất là đảo New Guinea. Có giả thuyết cho rằng đầu ít lông là do thói quen ăn nhiều trái cây.
Vietnamese translation
Vẹt Pesquet khá dễ phân biệt với các loài vẹt khác. Chim trưởng thành dài khoảng 46 cm, nặng khoảng 600 đến 800 gram.
Vietnamese translation
Phần lớn cơ thể có màu đen hoặc xám đậm, ngực đôi khi có vân xám. Bụng và cánh nổi bật với lông đỏ tươi. Sắc đỏ tạo nên sự tương phản mạnh với nền lông tối.
Vietnamese translation
Đầu là điểm khác biệt nhất. Trong khi đa số vẹt có mặt phủ đầy lông, vẹt Dracula lại để lộ mảng da đen trơn. Kết hợp với chiếc mỏ dài và cong, trông nó càng giống kền kền. Con trống có đốm đỏ nhỏ sau mắt, con mái thì không.
Vietnamese translation
Tuy vậy, cách sống của nó hoàn toàn khác kền kền. Nó không ăn xác thối. Đây là loài ăn trái cây, thực đơn chủ yếu là hoa quả.
Vietnamese translation
Khuôn mặt trần có thể là một lợi thế khi ăn. Kền kền cũng trọc đầu để lông không bị bẩn lúc ăn. Các nhà nghiên cứu cho rằng vẹt Pesquet cũng tương tự, ít lông ở mặt giúp thịt quả ít bám dính hơn.
Vietnamese translation
Về phân loại, đây cũng là loài đặc biệt. Psittrichas fulgidus là loài duy nhất trong chi Psittrichas. Chính sự khác biệt trên phương diện tiến hóa khiến việc bảo vệ nó càng trở nên quan trọng.
Vietnamese translation
Quả sung là thức ăn quan trọng nhất của vẹt Dracula. Nó đặc biệt thích những loại quả mềm, dùng mỏ cong để xé vỏ.
Vietnamese translation
Thỉnh thoảng nó cũng ăn các loại quả khác, hoa và mật hoa. Khi nuôi nhốt, người ta cho nó ăn chuối, xoài, đu đủ chẳng hạn. Tuy nhiên đó không phải khẩu phần tự nhiên ngoài hoang dã.
Vietnamese translation
Vì ăn nhiều trái cây, nó gắn liền với đời sống trên cây. Nó di chuyển xuyên qua tán rừng để tìm quả.
Vietnamese translation
Lúc kiếm ăn, nó đi lẻ, đi theo cặp hoặc thành nhóm nhỏ. Ở những nơi quả sai trĩu, nhiều cá thể có thể tụ lại thành đàn lớn hơn.
Vietnamese translation
Loài này không hề lặng lẽ. Tiếng kêu của chúng to, khàn và chói tai. Cả đàn vỗ cánh vun vút bay qua đầu người. Dù lông gần như đen kịt, vẫn dễ dàng nhìn thấy và nghe thấy chúng.
Vietnamese translation
Vì thế, cái tên "Dracula" thực ra vừa sai vừa buồn cười. Bộ dạng tối sẫm khiến nó trông như ma cà rồng, nhưng thực chất nó chỉ là chuyên gia ăn trái cây, suốt ngày tìm quả sung chứ không săn mồi.
Vietnamese translation
Vẹt Dracula chỉ xuất hiện ở New Guinea, gồm quốc gia Papua New Guinea và phần phía tây đảo thuộc Indonesia. Sinh cảnh tự nhiên chủ yếu là rừng mưa.
Vietnamese translation
Nó sống ở vùng đồi, rừng núi thấp và những cánh rừng đồng bằng lân cận. Thường gặp nhất ở độ cao 500 đến 1.800 mét, nhưng cũng từng ghi nhận ở khoảng 20 đến 2.420 mét. Loài này ưa rừng rậm, ẩm với nhiều cây cao, nơi có đủ thức ăn, chỗ trú ẩn và vị trí làm tổ.
Vietnamese translation
Phạm vi phân bố bao gồm các vùng núi như bán đảo Huon và dãy Finisterre. New Guinea có lượng mưa lớn, rừng rộng và nhiều núi non, đúng kiểu môi trường mà loài vẹt này cần.
Vietnamese translation
Chúng sống chủ yếu trên tán cây, gần như trọn đời ở trên cao. Rất hiếm khi chúng xuống đất.
Vietnamese translation
Cây cối cũng đóng vai trò quan trọng trong mùa sinh sản. Hiểu biết về tập tính sinh sản của loài này còn hạn chế so với các loài vẹt khác. Con mái làm tổ trong hốc của những thân cây lớn rỗng ruột. Mỗi tổ thường có khoảng hai trứng.
Vietnamese translation
Sự phụ thuộc vào cây cổ thụ trở thành vấn đề khi rừng bị mất. Phá rừng già không chỉ lấy đi không gian sống, mà còn xóa sổ nơi làm tổ và những cây cho quả.
Vietnamese translation
Vẹt Dracula hiện là loài bị đe dọa. Quần thể đang suy giảm do mất môi trường sống và nạn săn bắt.
Vietnamese translation
Sách Đỏ IUCN xếp vẹt Pesquet ở mức "sẽ nguy cấp" (Vulnerable). Ước tính còn khoảng 20.000 đến 49.999 cá thể trưởng thành. Tuy nhiên, việc kiểm đếm trong những cánh rừng mênh mông của New Guinea rất khó, nên con số này chưa chắc chắn.
Vietnamese translation
Một mối đe dọa là nạn phá rừng. Người ta đốn cây, chuyển đổi rừng cho mục đích khác. Chim vì thế mất nơi ở, nhất là khi những cây cổ thụ lớn biến mất.
Vietnamese translation
Săn bắt cũng là vấn đề nghiêm trọng. Từ lâu, người dân săn loài này để lấy bộ lông đỏ đen đẹp mắt, vốn có ý nghĩa văn hóa ở một số nơi thuộc New Guinea. Việc bẫy bắt và buôn bán quốc tế càng đẩy vẹt hoang dã vào nguy hiểm. Hoạt động buôn bán động vật hoang dã xuyên biên giới được kiểm soát qua các cơ chế như CITES. Cơ sở dữ liệu thương mại CITES tập hợp số liệu chính thức do các nước thành viên báo cáo.
