Die Geschichte der Ông Đồ und ihrer Kalligrafie
Chuyện ông đồ và nghệ thuật thư pháp
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Saigoneer.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/18
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Tết là ngày lễ đẹp nhất ở Việt Nam. Đây không chỉ là lúc năm cũ qua đi, năm mới đến. Đây còn là dịp để mọi người tìm về những giá trị truyền thống.
Vietnamese translation
Điều đó thấy rõ nhất ở những khu chợ cuối năm. Người ta tìm về đó để mua những món ăn quen thuộc của quê nhà. Có bánh chưng, vuông như mặt đất. Có bánh tét, tròn như bầu trời. Đó là những món quà giản dị nhưng đầy thành kính dâng lên tổ tiên. Vào buổi chiều ngày 23 tháng Chạp, các gia đình dựng cây nêu trước nhà. Đó là một cây tre cao, treo một chiếc chuông nhỏ. Chuông đung đưa theo gió, được tin là sẽ xua đi điều xui rủi.
Vietnamese translation
Khi những dải giấy đỏ xuất hiện trên phố Hàng Mã, tôi lại nhớ đến các ông đồ. Ngày xưa, họ viết chữ trên giấy dó. Người đi xin chữ tìm kiếm điều gì? Chẳng lẽ chỉ là vài nét bút thư pháp? Và người thầy cho chữ trao đi thứ gì? Chẳng lẽ chỉ là mực đen trên giấy?
Vietnamese translation
Áo lụa và mũ nhà nho
Vietnamese translation
Trong khoa cử Nho học ngày trước, sĩ tử phải vượt qua ba vòng thi mới đỗ Tú Tài. Đó là một học vị thấp. Người ta gọi những người này là “ông đồ”. Nhiều người không ra làm quan. Ai mới đỗ bậc thấp thì tiếp tục dùi mài để thi cao hơn: thi Hội ở kinh đô và thi Đình trong cung vua. Trong thời gian đó, họ thường kiếm sống bằng nghề dạy học. Vì vậy người ta còn gọi họ là “thầy đồ”, nghĩa đen là người thầy có học. Ngoài ra, họ cũng viết thuê văn tự để kiếm tiền.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Ông đồ đang đọc sách, năm 1915. Ảnh: Léon Busy.
Vietnamese translation
Trong cuốn Traditional Vietnamese Customs của Toan Ánh có đoạn: “Trẻ nhỏ không có trường công, nhưng làng nào cũng có vài ông đồ dạy học. Sách đều chép tay, vì sách in rất đắt. Mỗi ông đồ có một thư viện nhỏ, và học trò chép lại bài học từ sách của thầy...”
Vietnamese translation
Không phải cứ khoác áo dài truyền thống và biết viết chữ là thành ông đồ. Danh xưng này chỉ dành cho người vừa có tài vừa có tâm. Dù không đỗ cao, họ vẫn sống ngay thẳng và giữ nếp xưa. Ngày trước, học không chỉ là biết đọc biết viết. Học còn là để làm người tử tế. Nhà nho là biểu tượng của tri thức và nhân cách trong xã hội. Người ta kính trọng ông không chỉ vì nét chữ đẹp, mà vì tấm lòng ngay thẳng và những giá trị vững vàng mà ông theo đuổi.
Vietnamese translation
Tấm tắc ngợi thiên tài: Hoa tay thảo những nét Như phượng múa, rồng bay — “Ông đồ” của Vũ Đình Liên
Vietnamese translation
Ngày xưa, người ta tìm đến ông đồ khi cần “xin chữ” hay khi cần giúp làm giấy tờ, văn bản chính thức. Từ đó thành tục xin chữ và cho chữ. Vào các dịp lễ, nhất là Tết, học trò và những người ham học thường xin một chữ riêng. Họ mong chữ ấy mang lại may mắn và phước lành cho con đường học vấn.
Vietnamese translation
Việc xin chữ có một luật bất thành văn. Người xin chữ mang theo một món quà nhỏ, như miếng trầu, ấm trà hay gói thuốc, rồi đến tận nhà thầy. Người thầy phải giữ thái độ nghiêm trang, trân trọng. Ông chỉ trao tài nghệ cho người thật sự quý trọng con chữ, chứ không cho những ai chỉ muốn tỏ ra mình có học.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Ông đồ trên một con phố ở Hà Nội, giai đoạn 1913–1917. Ảnh: Léon Busy.
Vietnamese translation
Chữ được viết bằng thư pháp trên giấy đỏ. Có nhiều phong cách khác nhau. Trong văn hóa phương Đông, màu đỏ là màu của may mắn và khởi đầu tốt lành. Người viết để cảm xúc và tâm trạng dẫn lối cho ngọn bút. Nhờ đó, con chữ lúc thì mạnh mẽ, lúc lại bất ngờ, đầy biến hóa. Mỗi chữ qua tay nhà nho không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật. Nó còn bộc lộ khí chất, tính cách, tình cảm và phong cách sáng tạo riêng của người cầm bút.
Vietnamese translation
Một chữ đáng nghìn vàng
Vietnamese translation
Có câu cổ ngữ là “nhất tự thiên kim”, nghĩa là một chữ đáng giá nghìn vàng. Câu này bắt nguồn từ Lã Bất Vi. Nó được ghi lại trong Records of the Grand Historian của Tư Mã Thiên. Vị tể tướng quyền thế của Trung Hoa từng treo sách của mình ở cổng kinh thành và treo thưởng vàng cho bất cứ ai thêm bớt được dù chỉ một chữ. Uy quyền của ông lớn đến mức không ai dám sửa sách. Về sau, câu nói này trở thành hình ảnh kinh điển để chỉ một áng văn có giá trị rất lớn.
Vietnamese translation
Vượt ra ngoài hình thức, con chữ còn là cách để con người lưu giữ ký ức, mở mang tri thức và kết nối các thế hệ. Vì thế người ta mới ví chữ như vàng. Nhà thư pháp kỳ cựu, Tiến sĩ Cung Khắc Lược, giải thích: “Tư tưởng, tình cảm và đời sống nội tâm của con người luôn bộc lộ qua ngôn ngữ, qua từ ngữ, qua câu văn. Một chữ trên giấy, một lời xuất phát từ trái tim và trí óc dành cho người khác, đáng giá nghìn vàng. Nó quý hơn nhiều so với của cải vật chất."



