Die letzten 'rein menschlichen' Fields-Medaillen?
Những huy chương Fields 'thuần túy của con người' cuối cùng?
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/17
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
View the full Vietnamese translation
Huy chương Fields tượng trưng cho niềm tin xưa rằng một cá nhân với sự tập trung phi thường có thể đến được nơi chưa ai từng đặt chân và mang về một mảnh chân lý. Nhưng niềm tin ấy đang bắt đầu lung lay.
Toán học hiện đại chưa bao giờ hoàn toàn là công việc của những kẻ cô độc. Mỗi định lý đều đứng trên một lịch sử dài các ý tưởng, ký hiệu, phương pháp, phản ví dụ và những cuộc đối thoại giữa các thế hệ. Dẫu vậy, đến nay chúng ta vẫn thường nhận ra một tâm hồn trung tâm trong mỗi công trình lớn. Ta có thể nói: Đây là cách nhìn của người này, trực giác của người kia, một kỹ thuật mang dấu ấn của một trường phái, hay một ý tưởng chỉ nảy sinh từ lịch sử tư duy của tác giả. Dấu vân tay cá nhân trong toán học là có thật. Chẳng phải chúng ta thấy những người đoạt huy chương Fields 2026, được công bố ngày 23 tháng 7, là bốn tâm hồn trung tâm, thực hiện bốn chuyến khám phá mang dấu ấn riêng hay sao?
Liệu bức tranh này có sớm không còn đúng?
Vào tháng 5 năm nay, một mô hình nội bộ của OpenAI đã tìm ra một họ cấu hình mới. Cấu hình này bác bỏ một niềm tin đã tồn tại hàng thập kỷ về bài toán khoảng cách đơn vị trong mặt phẳng, do Paul Erdős đặt ra năm 1946. Kết quả không giải quyết trọn vẹn bài toán, nhưng nó bác bỏ giả thuyết rằng các cấu hình trên lưới vuông gần như tối ưu. Chứng minh đã được một nhóm các nhà toán học bên ngoài kiểm tra. Trong số các chuyên gia công khai ca ngợi tính mới của lập luận có Jacob Tsimerman, người vừa nhận huy chương Fields.*
Bản thân tôi thời gian gần đây đã có thể quan sát từ khoảng cách gần cách việc sử dụng máy tính chuyển từ công cụ thành đối tác khám phá. Là một người yêu toán và nhà phát triển AI, ngay khi đề thi Olympic Toán quốc tế lần thứ 67 (IMO) được công bố (từ 10 đến 21 tháng 7 tại Thượng Hải), tôi đã đưa cho chatGPT 5.6 giải, theo một quy trình tôi thường dùng trong công việc, dù không liên quan đến toán.

Huy chương Fields.
Đáng ngạc nhiên, chatGPT đã giải hoàn toàn cả sáu bài toán trong hai ngày, tương đương một huy chương vàng hoàn hảo – thành tích mà chỉ bảy thí sinh đạt được. Tôi đã phát triển phương pháp này thành một quy trình để giải một bài toán mở, giả thuyết Người chạy cô đơn (LRC), tồn tại từ năm 1967. Sau hai ngày làm việc, kết quả đáng kể, thậm chí đủ cho một bài nghiên cứu nghiêm túc trên các tạp chí chuyên ngành, dù câu trả lời cuối cùng vẫn chưa hoàn tất.
Tôi không coi những hệ thống này là nhà toán học và không tính các bài toán đã giải là thành tích cá nhân. Điều quan trọng hơn là cấu trúc làm việc đã thay đổi. Một câu hỏi được chia thành nhiều nhánh. Mỗi nhánh tìm kiếm tài liệu, xây dựng lập luận, săn lùng phản ví dụ hoặc đóng vai người phản biện. Các kết quả trung gian làm thay đổi câu hỏi ban đầu. Con người không chỉ ra lệnh và chờ đợi câu trả lời, mà còn thiết kế một môi trường nơi nhiều khả năng nảy sinh, va chạm, bị loại bỏ và được kiểm tra.
Đôi khi AI tin quá nhanh vào một kết quả đẹp, lúc đó tôi phải đưa nó trở về các điều kiện cơ bản. Đôi khi tôi muốn từ bỏ một hướng vì trực giác mách bảo nó không có tương lai, nhưng một nhánh khác lại tìm ra một cấu trúc đáng giữ. Hầu hết đầu ra phải được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều làm tôi say mê không phải là tỷ lệ chính xác tuyệt đối, mà là cả hai bên liên tục thay đổi không gian tư duy của nhau. Đây không còn là mối quan hệ giữa người dùng và công cụ thụ động, nhưng cũng chưa phải như giữa hai nhà toán học. Đó là một hình thức hợp tác chưa có tên gọi cố định.
Những trải nghiệm này cho tôi thấy một khả năng: Các tác giả của toán học tương lai có thể không còn là những cá nhân riêng lẻ, mà là một hệ thống hợp tác nhiều lớp. Con người giữ vai trò định hướng, chọn bài toán, đánh giá ý nghĩa, đặt ra tiêu chuẩn kiểm tra và chịu trách nhiệm cuối cùng. AI mở rộng không gian tìm kiếm, giữ nhiều luồng suy nghĩ, phát hiện các kết nối xa và đi những con đường mà sức một người khó bao quát. Khi đó, đóng góp khó chia theo phần trăm, vì ý tưởng của con người kích hoạt một chuỗi suy luận trong máy, và kết quả của máy lại làm thay đổi trực giác ban đầu của con người.
Vì vậy, tôi không nói rằng một cỗ máy bước lên sân khấu hay rằng tên một mô hình sẽ được khắc lên huy chương Fields trong tương lai gần. Điều đáng suy ngẫm là: Công trình được vinh danh có thể không còn ra đời trong một bộ não duy nhất và không còn có thể kể trọn vẹn bằng tiểu sử trí tuệ của một người.
Thực tế này buộc toán học phải phát triển các tiêu chuẩn mới về công bố, đóng góp và trách nhiệm. Bài báo cần mô tả trung thực hơn nơi AI đã tham gia: trong tìm kiếm tài liệu, tạo giả thuyết, đề xuất bổ đề hay kiểm tra hình thức. Cộng đồng phải phân biệt giữa việc dùng AI như công cụ tìm kiếm và một hệ thống thực hiện bước khái niệm. Ban giám khảo cũng không thể chỉ hỏi ai ký tên cuối bản thảo, mà phải hiểu quá trình khám phá được tổ chức như thế nào.
Một tiêu chuẩn tốt không nên giả vờ rằng AI không tồn tại. Nó cũng không nên trao quyền tác giả cho máy móc, làm mờ trách nhiệm của con người.
Sự phân chia lại vai trò hiếm khi chờ đợi mọi người đồng thuận. Chúng thường bắt đầu từ những khoảnh khắc nhỏ: một con đường chứng minh bất ngờ, một giả thuyết do máy gợi lên, hay một cấu trúc chỉ nảy sinh khi con người và AI hợp tác sâu sắc.
Trước tiên, chúng ta gọi đó là hỗ trợ. Rồi là hợp tác. Đến một lúc nào đó, chúng ta nhận ra không thể tách rời hai bên mà không mất đi thành quả. Ranh giới không biến mất trong một ngày. Nó mờ dần theo từng công trình, cho đến khi ngôn ngữ cũ không còn diễn tả được thực tại mới.
Reading check
Answer after reading to check whether you understood the main ideas.
Read next

KI braucht öffentliches Feedback, bevor es zu spät ist
In einem Artikel in der Zeitschrift Noema erklärt Macario Schettino, dass jede frühere Kommunikationsrevolution – der Buchdruck, Massenzeitungen, Fernsehen und Radio – schließlich durch dieselbe…
Read and learnWas ist das sauberste Tier?
Was ist das sauberste Tier? Die Antwort hängt davon ab, wie man Sauberkeit definiert. Im Tierreich geht es bei Sauberkeit nicht darum, makellos auszusehen. Es geht vielmehr um Verhaltensweisen, die…
Read and learnDer älteste Vergnügungspark der USA ist nicht Coney Island
Wenn du dich fragst, welcher der älteste Vergnügungspark in den USA ist, dann ist es Lake Compounce in Bristol, Connecticut. Er wurde 1846 eröffnet und ist der älteste durchgehend betriebene…
Read and learnWo gibt es das sauberste Wasser der Welt?
Wenn du nach dem saubersten Wasser der Welt suchst, findest du schnell heraus: Es gibt keine einzige weltweite Rangliste. Viele Faktoren sind wichtig für sauberes Trinkwasser. Dazu gehören natürliche…
Read and learn
