Die Surinamkröte trägt ihre Babys auf dem Rücken
Cóc Suriname mang con trên lưng
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to HowStuffWorks.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/27
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Cóc Suriname (Pipa pipa) trông như một chiếc lá nâu biết bơi. Cơ thể nó rất dẹt. Mắt thì bé xíu. Ở đầu các ngón chân trước có những tua nhỏ hình sao, rất nhạy cảm.
Vietnamese translation
Trên lưng cóc mẹ là đàn cóc con đang lớn dần. Bức ảnh trong bài cho thấy rõ cảnh này.
Vietnamese translation
Con cái mang đàn con trong những túi da ngay trên lưng. Một thời gian sau, những chú cóc con hoàn chỉnh chui thẳng ra từ đó. Cách sinh sản này rất lạ so với các loài lưỡng cư khác. Dù vậy, loài cóc Suriname ở Nam Mỹ còn nhiều điểm thú vị nữa.
Vietnamese translation
Loài này thuộc họ Pipidae, nhóm ếch nhái sống gần như hoàn toàn dưới nước. Khi trưởng thành, chúng dài khoảng 10 đến 20 cm (4 đến 8 inch).
Vietnamese translation
Thân chúng bè và dẹt, màu nâu, nâu nhạt hoặc xanh ô liu. Nhờ vậy trông chúng như chiếc lá mục lẫn giữa lá rụng và mùn dưới nước. Lớp ngụy trang giúp kẻ đi săn nằm chờ hiệu quả ngay sát đáy.
Vietnamese translation
Đầu hình tam giác và rất dẹt. Mắt nhỏ nằm trên đỉnh đầu. Khác với nhiều loài ếch khác, cóc Suriname không có lưỡi để bắt côn trùng trên không.
Vietnamese translation
Cơ thể chúng được cấu tạo để sống dưới nước. Hai chân sau to, có màng bơi như mái chèo. Hai chân trước lại đảm nhận vai trò khác.
Vietnamese translation
Mỗi ngón trong bốn ngón chân trước đều có đầu hình sao nhỏ. Vì thế người ta còn gọi chúng là cóc ngón sao. Những ngón tay nhạy bén này giúp tìm thức ăn, điều rất cần thiết trong làn nước tối và đục nơi mắt khó phát huy tác dụng.
Vietnamese translation
Cóc Suriname sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Chúng xuất hiện ở Brasil, Colombia, Venezuela và vùng Guayana, cùng nhiều khu vực khác trong lưu vực Amazon. Các nhà khoa học còn ghi nhận loài này ở Bolivia, Peru, Ecuador và Trinidad.
Vietnamese translation
Nước đóng vai trò sống còn với chúng. Chúng sống trong ao, khúc sông cụt, suối chảy chậm giữa rừng mưa rậm, cả trong rừng ngập nước và những vũng nước tạm thời chỉ tồn tại một thời gian ngắn.
Vietnamese translation
Loài ếch này thích nghi rất tốt với đời sống dưới nước. Thân dẹt và đôi chân sau khỏe rất hữu ích dưới nước, giúp chúng bơi lội hay nằm yên dưới đáy.
Vietnamese translation
Con người có thể làm thay đổi môi trường đó. Phá rừng, khai thác gỗ, canh tác và những tác động khác có thể xóa sổ rừng và làm biến đổi nơi sống dưới nước. Dù vậy, nhờ phân bố rộng, cóc Suriname được xếp vào nhóm “không bị đe dọa” (Least Concern), chứ không phải loài nguy cấp.
Vietnamese translation
Xếp loại như vậy không có nghĩa chất lượng nơi sống không quan trọng. Loài này vẫn cần ao hồ, rừng ngập và dòng nước chảy chậm đủ tốt để sinh sản, trú ẩn và kiếm ăn.
Vietnamese translation
Cóc Suriname ăn nhiều loài thủy sinh khác nhau. Giáp xác và cá nhỏ chiếm phần chính trong khẩu phần, bên cạnh giun, côn trùng và các động vật không xương sống khác.
Vietnamese translation
Khảo sát ngoài tự nhiên cho thấy giáp xác nhỏ xuất hiện rất thường xuyên trong thức ăn. Một nghiên cứu về chế độ ăn ghi nhận 67% con mồi tìm thấy là giáp xác nhỏ thuộc nhóm Cyclopoida, thường gọi là giáp xác chân chèo.
Vietnamese translation
Trong nước đục, việc tìm mồi trở nên khó khăn. Đôi mắt bé không giúp được nhiều khi tầm nhìn hạn chế.
Vietnamese translation
Lúc này những ngón chân trước hình sao phát huy tác dụng. Chúng giúp cóc cảm nhận con mồi trong nước và bùn. Không như nhiều loài ếch khác, Pipa pipa không có lưỡi dài và dính. Thay vào đó, nó hút mồi rất nhanh.
Vietnamese translation
Cách săn mồi giống như một chiếc máy hút bụi mini dưới nước. Khi con mồi ở gần, cóc há miệng và phồng họng thật nhanh để hút cả nước lẫn thức ăn vào trong. Nhờ vậy, nó bắt được mồi mà không cần đuổi xa hay dùng lưỡi.
Vietnamese translation
Sự kết hợp giữa ngụy trang, ngón chân trước nhạy và kiểu hút mồi giúp chúng săn rất hiệu quả ở đáy ao, hồ đục.
Vietnamese translation
Đó là điểm đáng nhớ nhất trong tập tính của Pipa pipa.
Vietnamese translation
Quá trình sinh sản diễn ra dưới nước. Con đực phát ra tiếng lách tách đặc biệt để thu hút con cái, khác hẳn tiếng kêu ộp oạp thường thấy ở nhiều loài ếch. Khi bắt cặp, đôi cóc thực hiện nhiều động tác lặp lại dưới nước rồi con cái thả trứng.
Vietnamese translation
Trứng được đặt lên lưng con cái và thụ tinh ngay tại đó. Mỗi lần sinh sản, một con cái có thể cho ra khoảng 60 đến 100 trứng.
Vietnamese translation
Sau đó da lưng thay đổi. Lớp da bao quanh từng quả trứng, tạo thành từng túi riêng. Nhìn chung, các ngăn này giống như tổ ong. Trong khi nhiều loài ếch khác gắn trứng vào cây thủy sinh hay để trứng trôi trong ao, cóc Suriname lại biến lưng con cái thành vườn ươm.
Vietnamese translation
Quá trình phát triển kéo dài khoảng ba đến bốn tháng. Phôi lớn lên ngay trong túi, không trải qua giai đoạn nòng nọc tự do bơi ngoài nước.
Vietnamese translation
Khi ra ngoài, cóc con đã là những chú ếch nhỏ hoàn chỉnh, dài khoảng 2 cm (0,8 inch). Chúng tự chui ra khỏi lưng mẹ rồi bơi đi.
Vietnamese translation
Với con người, cảnh nhiều cóc con chui ra từ những lỗ trên da ếch trông khá lạ. Nhưng về mặt sinh học, cách này giải quyết một bài toán đơn giản: làm sao bảo vệ đàn con mỏng manh cho đến khi chúng đủ cứng cáp?
Vietnamese translation
Nhiều loài ếch chỉ thả trứng ra môi trường, nơi trứng dễ bị kẻ thù ăn mất và gặp nhiều rủi ro. Cóc Suriname chọn cách khác, che chở đàn con ngay trên lưng mình.
