Die unzerlegbare Zahl
Con số không thể phân rã
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/29
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Sau những năm đại học, khi chìm đắm trong những không gian trừu tượng và những mặt phẳng nhẵn nhụi, tôi nhận ra rằng những tinh thể toán học hoàn hảo không đủ để chạm đến cuộc sống.
Vietnamese translation
Vì vậy, tôi nộp đơn làm nghiên cứu sinh vật lý tại Viện Niels Bohr, một trong những cái nôi của ngôn ngữ bất định.
Vietnamese translation
"Con số không thể phân rã" là một phần trong loạt ba truyện ngắn về khoa học và nghệ thuật của nhà toán học Phan Thanh Nam, được đăng trên Tia Sáng. Độc giả được mời giải mã các ký hiệu và khái niệm từ quang học, vật lý lượng tử và mật mã, ẩn giấu trong những ký ức mong manh.
Vietnamese translation
Tôi đến Copenhagen vào một buổi chiều tháng Mười, khi lá chưa rụng hết và gió Bắc đã cắt da. Tôi chọn một căn hộ nhỏ ở tầng bốn gần Nørre Søgade, nhìn ra hồ Peblinge, nơi những con thiên nga bơi chậm rãi như thể chúng không biết đến thời gian.
Vietnamese translation
Sau năm đầu tiên, khi đã hiểu những nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, tôi bắt đầu nghiên cứu các mô hình cơ bản. Vào một buổi sáng mù sương, tôi đọc trong thư viện nguyên lý bất định Heisenberg và nhận ra một hệ quả kỳ lạ: một dao động tử điều hòa, ngay cả khi được làm lạnh đến trạng thái năng lượng thấp nhất, không bao giờ hoàn toàn đứng yên. Ngay cả ở điểm sâu nhất, vẫn có một dao động không ngừng.
Vietnamese translation
Tôi nghĩ về dao động này và rồi nghĩ đến hình ảnh con lắc và công thức T = 2π√(L/g) mà tôi biết từ thời sinh viên. Vô thức, tôi viết số g=4.5 và đóng khung nó.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Tranh Human Condition của Rene Magritte
Vietnamese translation
Một người đi ngang qua và dừng lại.
Vietnamese translation
"Nếu cậu bỏ dấu chấm, thì bốn mươi lăm chia hết cho nhiều số."
Vietnamese translation
Tôi ngẩng lên, không phải vì câu nói, mà vì giọng nói. Một giọng Việt Nam, rõ ràng và rất gần, vang lên trong thư viện cổ đầy người Bắc Âu. Tôi đã sống ở Copenhagen một năm, và đây là lần đầu tiên tôi nghe tiếng Việt ngoài những cuộc gọi về nhà. Hơn nữa, đó là giọng của một cô gái.
Vietnamese translation
Cô gái mặc áo len hồng và đeo túi vải có dòng chữ "NBI Library". Tôi đoán cô ấy không phải sinh viên vật lý, vì tôi chưa từng thấy cô ấy ở đây. Cô ấy chỉ vào con số trong sổ tay của tôi và nói:
Vietnamese translation
"Bốn mươi ba hoặc bốn mươi bảy sẽ là số nguyên tố."
Vietnamese translation
Tôi ngạc nhiên. Lần đầu tiên có người không xem lỗi của tôi là một phép đo hỏng, mà là một hợp số nằm giữa hai đơn vị không thể phân rã.
Vietnamese translation
"Cậu là người Việt à?", tôi hỏi, câu hỏi ngớ ngẩn nhất.
Vietnamese translation
Cô ấy mỉm cười. Thay vì trả lời, cô ấy hỏi: "Cậu học vật lý à? 4.5 là gì?"
Vietnamese translation
Tôi trả lời: "Đó là gia tốc trọng trường, nhưng tôi đã đo sai. Đã lâu rồi, nhưng nó vẫn ám ảnh tôi."
Vietnamese translation
Cô ấy im lặng một lúc, rồi nói: "Tôi cứ nghĩ chỉ có nhà toán học mới bị những con số ám ảnh."
Vietnamese translation
Tôi nói tôi vốn là sinh viên toán, nhưng giờ học vật lý, vì toán học quá chính xác và tôi luôn mắc lỗi. Cô ấy cười khẽ, như tiếng chuông gió trong hành lang. Và lần đầu tiên sau nhiều tháng, Copenhagen trở nên ấm áp hơn một chút.
Vietnamese translation
Cô ấy kể rằng cô ấy học an toàn thông tin tại DTU, nhưng đến đây để tìm một cuốn sách về cơ học lượng tử, vì cô ấy nghiên cứu về thuật toán lượng tử. Tôi chỉ lên trên và nói tôi có thể đưa cô ấy đến đúng giá sách.
Vietnamese translation
Từ đó, chúng tôi trở thành bạn.
Vietnamese translation
Vào mùa đông đầu tiên với cô ấy, Copenhagen chìm trong bóng tối từ ba giờ chiều. Chúng tôi thường đi dọc kênh Nyhavn, nơi những chiếc thuyền gỗ cũ phủ đầy tuyết và ánh đèn vàng từ các nhà hàng hắt xuống. Cô ấy thường cúi xuống, nhúm một nắm tuyết, vo thành viên và ném nhẹ xuống kênh. Tuyết tan trong nước đen không dấu vết. Cô ấy nói tuyết đẹp, nhưng khi chạm nước là tan biến.
Vietnamese translation
Một buổi tối trong một quán cà phê nổi tiếng, chúng tôi nói về truyện cổ tích Andersen. Tôi nói nàng tiên cá là một trong những câu chuyện buồn nhất. Cô ấy gật đầu và nói khẽ: "Cô ấy có đôi chân, nhưng mất đi thứ duy nhất có thể giúp hoàng tử nhận ra mình. Trong mật mã học, chúng tôi gọi đó là... mất chìa khóa giải mã." Cô ấy dừng lại, nhìn tách cà phê. "Thông điệp vẫn còn đó. Chỉ là không ai đọc được nữa."
Vietnamese translation
Tôi muốn nói điều gì đó về bi kịch của tình yêu đơn phương, nhưng tôi chỉ mỉm cười. Cô ấy đã dịch câu chuyện cổ tích thời thơ ấu của tôi sang một ngôn ngữ khác. Một ngôn ngữ tôi chưa từng nghĩ tới, nhưng nghe lạ mà đúng.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Tranh Pandora's Box của Rene Magritte.
Vietnamese translation
Những buổi sáng Chủ nhật trong căn hộ của cô ấy ở Østerbro, cô ấy thường ngồi ở bàn gỗ, laptop mở, gỡ lỗi mã bảo mật bên cạnh một chậu hương thảo nhỏ trên bậu cửa sổ. Tôi ngồi đối diện, đọc sách hoặc giả vờ đọc, nhưng thực ra là nhìn cô ấy.
Vietnamese translation
Một lần, tôi đặt cuốn sách của mình lên góc bàn cạnh cô ấy. Không rời mắt khỏi màn hình, cô ấy cầm cuốn sách bằng tay phải và đặt ngay ngắn lên giá. Tôi muốn đùa về sự khéo léo của cô ấy, nhưng cô ấy đang tập trung, nên tôi thôi. Ngay sau đó, cô ấy quay lại, chỉ vào một số nguyên tố dài trên màn hình và nói: "Nhìn này, đẹp không? Không ai có thể phá vỡ nó." Tôi nhìn con số, rồi nhìn cô ấy, và nghĩ: Có lẽ cô ấy là số nguyên tố của đời tôi.
Vietnamese translation
Vào những đêm, chúng tôi đi qua công viên đầy sương Fælledparken.


