Eigen- und Fremdnamen bei der Weltmeisterschaft
Tên gọi bản địa và tên gọi ngoại lai tại World Cup
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Sketchplanations.

Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/28
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Tên gọi bản địa và tên gọi ngoại lai tại World Cup
Vietnamese translation
Jono Hey viết về tên gọi của các địa danh. Anh giải thích vì sao các quốc gia và thành phố lại có tên gọi khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau.
Vietnamese translation
Khi còn học tiếng Pháp ở trường, Jono đã rất bối rối. Anh thấy London trong tiếng Pháp là "Londres". London vốn đã có tên rồi, anh nghĩ. Tại sao lại cần thêm một tên khác? Sau này anh hiểu ra: anh cũng làm điều tương tự với nhiều tên gọi. Ví dụ, người Đức gọi đất nước của họ là "Deutschland". Người Tây Ban Nha nói "España". Người Ý nói "Italia".
Vietnamese translation
Jono lớn lên với cái tên "Holland". Sau này anh biết được: tên tiếng Anh đúng là "the Netherlands". Trong tiếng Hà Lan, người ta nói "Nederland".
Vietnamese translation
Có hai thuật ngữ quan trọng: endonym và exonym. Endonym là tên gọi mà chính người dân địa phương sử dụng. Exonym là tên gọi mà người ngoài sử dụng.
Vietnamese translation
Đôi khi có sự nhầm lẫn thực sự. Cha của Jono từng lái xe qua Ý cùng bạn bè. Ông muốn tránh "thành phố công nghiệp bẩn thỉu" Firenze. Ông không biết rằng Firenze chính là thành phố Florence của Ý. Florence là một trong những thành phố đẹp nhất châu Âu và là nơi khai sinh ra thời Phục hưng.
Vietnamese translation
Nguồn gốc của các từ endonym và exonym
Vietnamese translation
Hậu tố "-onym" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. "Onoma" có nghĩa là "tên". Ví dụ: "anonym" có nghĩa là "không tên".
Vietnamese translation
"Endonym" được tạo thành từ "end-" (bên trong) và "-onym" (tên). Vì vậy, nó là tên gọi từ bên trong, tên gọi mà người bản địa sử dụng. Đôi khi người ta cũng gọi là "autonym" (từ "auto-", tự mình).
Vietnamese translation
"Exonym" được tạo thành từ "ex-" (bên ngoài) và "-onym" (tên). Đó là tên gọi từ bên ngoài.
Vietnamese translation
Tại sao lại có exonym?
Vietnamese translation
Exonym luôn có lý do của nó. Ví dụ:
Vietnamese translation
- Sự khác biệt về ngôn ngữ và chữ viết (một số ngôn ngữ có âm thanh khác nhau)
- Cách phát âm đơn giản
- Dịch theo nghĩa đen (ví dụ "Pays Bas" trong tiếng Pháp có nghĩa là "Nederland", giống như "the Netherlands" trong tiếng Anh)
- Lý do lịch sử
Vietnamese translation
Exonym thường mang tính chính trị và đôi khi gây tranh cãi.
Vietnamese translation
Người Anh đã đặt tên cho nhiều địa danh trên thế giới. Nhiều tên gọi sau đó đã được đổi một cách chính thức. Ví dụ:
Vietnamese translation
- Đỉnh Everest được đặt theo tên Sir George Everest. Ông chưa bao giờ nhìn thấy ngọn núi này. Ngọn núi có tên tiếng Nepal (Sagarmāthā) và tên tiếng Tây Tạng (Chomolungma).
- Đỉnh McKinley được đặt theo tên William McKinley vào năm 1896. Năm 2015, Tổng thống Obama đã trả lại tên truyền thống Denali cho ngọn núi. Vào tháng 1 năm 2025, Donald Trump đã ký một sắc lệnh đổi tên lại thành Mount McKinley. Tuy nhiên, khu vực này vẫn được gọi là Vườn quốc gia Denali.
- Uluru là tên gọi của người thổ dân cho Ayers Rock. Một nhà khảo sát người châu Âu đã đặt tên Ayers Rock vào năm 1873.
Vietnamese translation
London hay Lontoo
Vietnamese translation
Exonym mang tính đặc thù của từng ngôn ngữ. London trong tiếng Pháp là "Londres", trong tiếng Phần Lan là "Lontoo". Có rất nhiều tên gọi cho London:
Vietnamese translation
- Londres (tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha)
- Λονδίνο (tiếng Hy Lạp)
- Londen (tiếng Hà Lan)
- Londra (tiếng Ý)
- Londër (tiếng Albania)
- Londýn (tiếng Séc, tiếng Slovak)
- Londyn (tiếng Ba Lan)
- Rānana (tiếng Māori)
- Lundúnir (tiếng Iceland)
- Londain (tiếng Ireland)
- Llundain (tiếng Wales)
- Lontoo (tiếng Phần Lan)
- Luân Đôn (tiếng Việt)
- لندن (tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, tiếng Urdu)
- 伦敦 Lúndūn (tiếng Quan Thoại)
Vietnamese translation
Jono đã không biết điều này.
Vietnamese translation
Endonym và exonym tại World Cup
Vietnamese translation
Chúng ta đang giữa FIFA World Cup 2026. Có rất nhiều ví dụ điển hình về endonym và exonym. Nhiều người bây giờ biết Quần đảo Cape Verde và đảo Curaçao nằm ở đâu.
Vietnamese translation
Dưới đây là một số endonym và exonym tiếng Anh của các quốc gia tham dự World Cup:
Vietnamese translation
- Deutschland - Germany
- al-Maghrib / المغرب - Morocco
- Misr / مصر - Egypt
- Nihon / 日本 - Japan
- Hanguk / 한국 - South Korea
- Hrvatska - Croatia
- Elláda / ΕΛΛΑΔΑ - Greece
- Türkiye - Turkey
- Österreich - Austria
- Côte d'Ivoire - Ivory Coast
- Nederland - Netherlands
- España - Spain
- Sverige - Sweden
- Norge - Norway
- al-'Iraq / العراق - Iraq
- al-Urdunn / الأردن - Jordan
- al-Jaza'ir / الجزائر - Algeria
- as-Su'udiyya / السعودية - Saudi Arabia
- Tūnis / تونس - Tunisia
- Schweiz / Suisse / Svizzera / Svizra - Switzerland
- België / Belgique / Belgien - Belgium
- República Democrática do Congo / République démocratique du Congo - DR Congo
- Bosna i Hercegovina / Босна и Херцеговина - Bosnia and Herzegovina
- Česko - Czech Republic / Czechia
- Hayti / Ayiti - Haiti
- Cabo Verde - Cape Verde
- O'zbekiston - Uzbekistan
- Brasil - Brazil
- México - Mexico
Vietnamese translation
Các ý tưởng liên quan
Vietnamese translation
Còn có nhiều từ về tên gọi khác: eponym, capitonym, acronym, contronym, heteronym, homonym, homograph, homophone. Jono đã nói chuyện với cháu gái về homograph.
Vietnamese translation
Jono không phải là chuyên gia về tất cả các endonym trên thế giới. Danh sách này là hiểu biết tốt nhất của anh. Anh xin lỗi nếu có sai sót.
Vietnamese translation
Lưu ý: Bài viết đã được cập nhật vào ngày 24 tháng 7 vì Denali đã được đổi tên lại thành Mount McKinley vào tháng 1 năm 2025.


