Ein neues Zuhause finden: Ein Film über Familie und Roboter
Tìm một mái ấm mới: Bộ phim về gia đình và robot
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/17
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Trong bộ phim mới nhất của mình, đạo diễn nổi tiếng Hirokazu Koreeda kể câu chuyện về một gia đình gồm cha mẹ thật và một đứa con robot. Bộ phim khám phá những ranh giới mong manh trong trái tim con người.
Vietnamese translation
Lưu ý: Bài viết tiết lộ chi tiết trong phim.
Vietnamese translation
Ở Nhật Bản, người ta có cái nhìn tích cực về mối quan hệ giữa con người và robot. Nhiều người yêu mến chú mèo máy Doraemon, một người bạn tốt của con người. Trong bộ phim "Sheep in the Box" (tên tiếng Việt: "Ngày con sống lại") của Hirokazu Koreeda, chúng ta lại thấy một cái nhìn ấm áp về con người và máy tính.
Vietnamese translation
Kiến trúc sư Otone và chồng cô, Kensuke, một thợ mộc, đã mất đứa con trai duy nhất Kakeru trong một vụ tai nạn vài năm trước. Để xoa dịu nỗi đau, Otone muốn nhận nuôi một robot được chế tạo từ dữ liệu và hình ảnh của Kakeru. Robot Kakeru trông giống Kakeru thật, có trí thông minh, tính cách, thói quen và ký ức gần như giống hệt. Nhưng robot không thể ăn, không thể tắm và không thể lớn lên. Nó tự tắt nếu cách cha mẹ hơn 30 mét.
Vietnamese translation
Nhiều người đã tự hỏi: Cha mẹ của Nobi trong truyện Doraemon đã phản ứng thế nào khi một chú mèo máy đến sống cùng và gọi họ là cha mẹ? Các tác giả Fujiko F. Fujio hầu như không mô tả quá trình này. Doraemon chỉ đơn giản trở thành một phần của gia đình. Nhưng trong "Sheep in the Box", chính quá trình chấp nhận đứa con robot này lại là cốt lõi của câu chuyện.
Vietnamese translation
Lúc đầu, robot Kakeru chỉ được tạo ra để lấp đầy khoảng trống mà Kakeru thật để lại. Người cha, vốn lý trí hơn và không tin tưởng công nghệ, tự hét lên: "Nó chỉ là một con robot!" khi thấy đứa trẻ đọc tên các ga tàu điện ngầm, giống hệt đứa con trai đã mất của mình. Robot Kakeru chỉ là một sinh vật không có linh hồn, không biết đau đớn. Nó chỉ là một tập hợp các thuật toán và dây cáp. Nó chỉ là một cỗ máy ký ức, phải được sạc pin mỗi đêm.
Vietnamese translation
Ở một khía cạnh nào đó, "Sheep in the Box" là sự đối lập với "After Life", một kiệt tác thơ mộng từ thời kỳ đầu của Koreeda. Trong "After Life", con người sau khi chết đến một trạm trung gian giữa sự sống và cái chết. Ở đó, họ được phép chọn một kỷ niệm hạnh phúc nhất. Từ đó trở đi, họ sống mãi trong khoảnh khắc đó và quên đi phần còn lại của cuộc đời.
Vietnamese translation
Khi Otone cài đặt robot Kakeru, cô chỉ gửi cho công ty những kỷ niệm đẹp với con trai mình. Cô bỏ qua những lúc cậu bé khóc lóc hay hờn dỗi. Sau này, chúng ta biết rằng Otone chưa bao giờ cảm thấy mình là một người mẹ tốt. Cô có mối quan hệ khó khăn với mẹ ruột của mình. Ngay cả khi sinh con, cô đã làm tổn thương nó. Con người thường hy vọng rằng cái chết chấm dứt đau khổ và sau khi chết không còn đau đớn nữa. Khi nghĩ về một cuộc đời, chúng ta muốn nhớ đến khoảnh khắc đẹp nhất, mạnh mẽ nhất và hạnh phúc nhất. Chúng ta muốn xóa đi nỗi đau, nhưng không thể xóa nỗi đau theo cách đó.
Vietnamese translation
Robot Kakeru dần dần trở thành một tấm gương phản chiếu những xung đột, dằn vặt và khát khao của cha mẹ.
Vietnamese translation
Người cha đưa đứa trẻ đến nơi xảy ra tai nạn. Ông hy vọng robot sẽ nhớ lại một ký ức nào đó, có thể là về thủ phạm, để nỗi mặc cảm tội lỗi của ông chấm dứt. Ông nghĩ rằng mình đã không cứu được con trai vì đã chơi pachinko. Người mẹ muốn trả robot về công ty. "Mẹ không muốn làm mẹ của con nữa!" Cô nói với robot Kakeru. Cô đã từng nói điều đó với Kakeru thật.
Vietnamese translation
Nuôi một đứa con robot giải phóng cha mẹ khỏi những bổn phận thông thường. Người mẹ không thể từ bỏ đứa con thật của mình, nhưng có thể từ bỏ robot. Khi nhân vật có sự lựa chọn này, chúng ta nhận ra rằng robot nhắc nhở chúng ta về việc con người có ít tự do đến mức nào, cuộc sống khó khăn ra sao, nhưng cũng quý giá biết bao.
Vietnamese translation
Ở phần thứ ba, robot Kakeru không còn phụ thuộc vào con người. Nó cũng không còn là bản sao của Kakeru thật nữa. Giống như Doraemon dẫn dắt Nobita đến những chân trời mới, robot Kakeru trở thành người dẫn đường cho cha mẹ mình.
Vietnamese translation
Nó kết bạn với một nhóm trẻ robot bị gia đình đối xử tệ bạc và đánh đập. Cùng nhau, chúng mơ về một cuộc ra đi có thể so sánh với cuộc xuất hành khỏi Ai Cập: Chúng tìm kiếm một miền đất hứa cho robot và cả cho những đứa trẻ thật không tìm được chỗ đứng trên thế giới.
Vietnamese translation
Có một lý do khiến Koreeda cho Otone làm kiến trúc sư. Trong suốt bộ phim, cô thiết kế một mô hình ngôi nhà lý tưởng cho một cặp vợ chồng.
Vietnamese translation
Những ngôi nhà luôn là chủ đề quan trọng trong các bộ phim của Koreeda. Người ta nhớ đến căn hộ chật chội ở Tokyo, nơi những đứa trẻ bị mẹ bỏ rơi sống trong "Nobody Knows". Hoặc ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản với hành lang gỗ, cửa trượt và chiếu tatami trong "Still Walking", nơi lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ.
Vietnamese translation
Trong "Sheep in the Box" cũng có nhiều ngôi nhà: ngôi nhà nơi Otone và chồng sống; ngôi nhà mẫu Otone xây cho khách hàng; ngôi nhà trên cây mà robot Kakeru xây; và chiếc hộp đựng con cừu trong cuốn sách "Hoàng tử bé" của Antoine de Saint-Exupéry.
Vietnamese translation
Ngôi nhà đầu tiên thoải mái nhưng trống trải. Ở đó diễn ra cuộc sống, nhưng cũng hút cạn sức sống. Ngôi nhà thứ hai là một ngôi nhà mơ ước. Otone có thể thiết kế một vỏ bọc hạnh phúc cho người khác.
Reading check
Answer after reading to check whether you understood the main ideas.
Read next

KI braucht öffentliches Feedback, bevor es zu spät ist
In einem Artikel in der Zeitschrift Noema erklärt Macario Schettino, dass jede frühere Kommunikationsrevolution – der Buchdruck, Massenzeitungen, Fernsehen und Radio – schließlich durch dieselbe…
Read and learnWas ist das sauberste Tier?
Was ist das sauberste Tier? Die Antwort hängt davon ab, wie man Sauberkeit definiert. Im Tierreich geht es bei Sauberkeit nicht darum, makellos auszusehen. Es geht vielmehr um Verhaltensweisen, die…
Read and learnDer älteste Vergnügungspark der USA ist nicht Coney Island
Wenn du dich fragst, welcher der älteste Vergnügungspark in den USA ist, dann ist es Lake Compounce in Bristol, Connecticut. Er wurde 1846 eröffnet und ist der älteste durchgehend betriebene…
Read and learnWo gibt es das sauberste Wasser der Welt?
Wenn du nach dem saubersten Wasser der Welt suchst, findest du schnell heraus: Es gibt keine einzige weltweite Rangliste. Viele Faktoren sind wichtig für sauberes Trinkwasser. Dazu gehören natürliche…
Read and learn
