Einsteins Glaube am Ende der Vernunft
Niềm tin của Einstein nơi tận cùng của lý trí
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/24
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Einstein rất dè dặt trước các tôn giáo có tổ chức. Nhưng ông vẫn tin vào một điều gì cao hơn. Theo ông, những quy luật hài hòa của vũ trụ cho thấy một quyền năng vượt lên trên. Đó là một trật tự thông minh bao trùm tự nhiên, chứ không nhất thiết là một vị Thượng đế như trong tôn giáo.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Albert Einstein sống từ năm 1879 đến năm 1955. Ông nổi tiếng với câu nói “Chúa không chơi xúc xắc” (Gott würfelt nicht). Nhiều người cho rằng câu này chứng tỏ ông tin vào Chúa theo nghĩa tôn giáo. Nhưng với giới vật lý, bối cảnh lại hoàn toàn khác. Đó là một phát biểu duy lý, chặt chẽ về logic. Vị Chúa mà Einstein nhắc tới không giống hình dung của số đông.
Vietnamese translation
Einstein theo thuyết tất định. Ông tin vũ trụ vận hành theo những quy luật nghiêm ngặt và chính xác. Nếu có đủ thông tin, con người có thể dự đoán chính xác mọi thứ. Không có gì xảy ra một cách ngẫu nhiên như một cú tung xúc xắc.
Vietnamese translation
Nhìn từ vật lý hiện đại, Einstein đã không đúng, hoặc ý tưởng của ông chưa trọn vẹn. Gần một thế kỷ qua, nhiều thí nghiệm nghiêm ngặt cho thấy điều ngược lại. Thế giới lượng tử thực sự mang tính ngẫu nhiên. Vì thế năm 1994, nhà vật lý lý thuyết nổi tiếng Stephen Hawking đã đáp lại Einstein: “Chúa vẫn chơi xúc xắc, thậm chí đôi khi còn ném chúng đến nơi chúng ta không thể nhìn thấy.” Khi nói vậy, Hawking đang bàn về rìa hố đen, tức chân trời sự kiện.
Vietnamese translation
Câu hỏi về xác suất dường như đã có lời giải. Vậy Chúa đối với Einstein là gì? Ông muốn nói gì khi nhắc đến Chúa?
Vietnamese translation
Để trả lời, có thể đọc thư từ và các công trình khoa học của Einstein. Ở đó ta thấy những nốt thăng trầm trong nội tâm ông. Ngay từ khi còn rất nhỏ, ông đã trăn trở về đức tin. Giáo sư vật lý và lịch sử khoa học Gerald Holton gọi hành trình ấy là “Ba tầng trời của Einstein”.
Vietnamese translation
Tầng trời thứ nhất: Niềm tin tôn giáo thuở ban đầu
Vietnamese translation
Cha mẹ Einstein là người Do Thái thế tục, “hoàn toàn không sùng đạo”. Vậy mà cậu bé Albert lại có đức tin sâu đậm. Cậu học trường tiểu học Công giáo và tiếp thu nhiều điều ở đó. Ở nhà, cậu lại được dạy thêm về Do Thái giáo. Từ đó hình thành trong cậu một “lòng mộ đạo sâu sắc”.
Vietnamese translation
Em gái Maja của ông sau này kể lại điều này. Bà nói cảm xúc tôn giáo sớm ấy đã in dấu rất đậm trong Einstein. Nó nuôi dưỡng nơi ông lòng trắc ẩn lớn lao với người khác. Cũng chính cảm xúc ấy thôi thúc ông sau này đấu tranh chống chủ nghĩa bài Do Thái, lên tiếng phản đối việc dùng bom nguyên tử trong chiến tranh và tham gia nhiều hoạt động nhân đạo khác.
Vietnamese translation
Nhưng giai đoạn sùng đạo ấy kết thúc đột ngột. Khi đó Einstein mới 12 tuổi. Cậu đọc một cuốn sách về hình học phẳng của Euclid và gọi nó là “thần thánh”, một “phép màu” đích thực. Sau đó cậu đọc thêm nhiều sách phổ thông về khoa học. Rất nhanh, cậu đi đến kết luận: “Nhiều câu chuyện trong Kinh Thánh không thể là sự thật.”
Vietnamese translation
Vì thế Einstein bước nhanh sang giai đoạn thứ hai. Chính ông mô tả giai đoạn này một cách đầy hình ảnh là “sự hiến dâng say mê cho tư duy tự do”.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Einstein năm 14 tuổi. Ảnh: Wikimedia Commons
Vietnamese translation
Tầng trời thứ hai: Sự thức tỉnh của tư duy khoa học
Vietnamese translation
Chàng trai trẻ Einstein bị cuốn hút bởi thế giới khoa học rộng lớn nằm ngoài cái tôi. Với ông, đó như “một bí ẩn lớn lao và vĩnh cửu”. Người ta có thể dành cả đời để nghiên cứu và tìm thấy ở đó “sự tự do và yên tĩnh cho tâm hồn”.
Vietnamese translation
Einstein cho rằng con đường đến tầng trời thứ hai này hoàn toàn khác con đường thứ nhất. Nó kém hấp dẫn hơn nhưng đáng tin cậy hơn nhiều. Cậu bé Einstein đã nhờ cha báo với nhà chức trách rằng mình “không thuộc tôn giáo nào”.
Vietnamese translation
Và suốt phần đời còn lại, Einstein trẻ tuổi cố tránh xa các hội đoàn, tổ chức tôn giáo. Ông muốn tạo ra một dạng tâm linh riêng cho mình, cũng như trong vật lý ông tạo ra một nền vật lý mới của riêng mình.
Vietnamese translation
Sự kết nối và ý tưởng về “tầng trời thứ ba”
Vietnamese translation
Nhiều người viết tiểu sử tách bạch hai giai đoạn này. Họ nói có một Einstein sùng đạo thời thơ ấu và một Einstein khoa học khi trưởng thành. Nhưng Gerald Holton lại nhìn khác. Ông cho rằng ở trung tâm con người trưởng thành của Einstein có sự hòa trộn. “Tầng trời thứ nhất” và “tầng trời thứ hai” kết hợp với nhau thành “tầng trời thứ ba”. Trong tầng trời thứ ba ấy, công việc khoa học xuất sắc tìm được ý nghĩa của nó. Ý nghĩa ấy đến từ phần còn lại của cảm xúc tôn giáo nồng nhiệt thời trẻ.
Vietnamese translation
Năm 1918, Einstein gần 40 tuổi. Ông có bài diễn thuyết mang tựa đề “Những nguyên tắc của nghiên cứu” để mừng sinh nhật 60 tuổi của người bạn, đồng nghiệp Max Planck. Trong bài nói này, Einstein bộc lộ góc nhìn về tầng trời thứ ba. Ông nói việc tìm kiếm một “bức tranh đơn giản và rõ ràng về thế giới” rất quan trọng, tiếng Đức gọi là Weltanschauung. Đó vừa là nhiệm vụ cao nhất của nhà khoa học, vừa là một nhu cầu tâm lý. Nhà khoa học muốn thoát khỏi đời sống cá nhân thường nhật đầy thất vọng buồn bã để đắm mình trong thế giới của tư duy và sự thấu hiểu khách quan.
Vietnamese translation
Với Einstein, khoa học không phải trò chơi thực dụng của trí óc. Nó là một nhu cầu tâm lý sâu xa: thoát khỏi thực tại cá nhân để hòa làm một với trật tự khách quan của vũ trụ. Muốn theo đuổi những vấn đề khoa học hóc búa nhất, cần một trạng thái cảm xúc đặc biệt. Einstein mô tả trạng thái ấy “giống như trạng thái của một người sùng đạo hay một người đang yêu”.
Vietnamese translation
Hành trình tìm kiếm sự thống nhất và nhất quán trong khoa học
Vietnamese translation
Dĩ nhiên Einstein không đơn độc trong hành trình tìm kiếm một Weltanschauung như vậy. Ở Đức cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nhiều công trình học thuật tràn ngập khát vọng tìm kiếm sự thống nhất và nhất quán. Nhiều nhà khoa học muốn tìm một bức tranh hợp nhất về thế giới. Einstein chia sẻ mục tiêu ấy. Ông luôn tìm những quy luật đơn giản và thống nhất cho toàn bộ vũ trụ. Với ông, cuộc tìm kiếm này vừa là khoa học, vừa là con đường tâm linh bắt nguồn từ tầng trời thứ ba của mình.
