Grammy: Eine extra Kategorie für Pop aus Asien?
Grammy: Thêm hạng mục riêng cho nhạc Pop châu Á?
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/17
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Hạng mục mới của Grammy dành cho nhạc Pop châu Á liệu có thúc đẩy đa dạng và tạo cơ hội cho nghệ sĩ thiểu số? Hay nó chỉ tách họ ra khỏi những giải thưởng quan trọng nhất?
Vietnamese translation
Tối 29/7, cả 7 thành viên BTS cùng đăng thông báo trên Instagram cá nhân. Họ cho biết sẽ không gửi album Arirang để tranh giải tại lễ trao Grammy lần thứ 69. Đây là album rất quan trọng, đánh dấu màn trở lại của nhóm sau khi các thành viên lần lượt hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Album có ý nghĩa lớn với cả nhóm lẫn người hâm mộ. Lý do họ đưa ra rất ngắn gọn: họ “mong âm nhạc được lắng nghe và yêu mến vì chính âm nhạc, chứ không phải vì bị phân loại theo khu vực hay ngôn ngữ” [1].
Vietnamese translation
BTS cho biết nhóm sẽ không gửi album Arirang tranh giải tại Grammy lần thứ 69 sau khi hạng mục Màn trình diễn nhạc Pop châu Á xuất sắc nhất được công bố. Trong ảnh: 7 thành viên BTS. Nguồn: BigHit Music
Vietnamese translation
Nhiều người xem động thái này là phản ứng trước một hạng mục mới. Giải Grammy do Viện Hàn lâm Khoa học Thu âm (trong bài gọi tắt là Viện Hàn lâm) tổ chức. Tháng 6, Viện Hàn lâm công bố 5 hạng mục mới, trong đó có Màn trình diễn nhạc Pop châu Á xuất sắc nhất (Best Asian Pop Music Performance).
Vietnamese translation
Nói cách khác, BTS là nhóm nhạc hàng đầu châu Á. Nhóm muốn các ca khúc của mình được đánh giá công bằng như nhạc từ những nền công nghiệp âm nhạc khác, nhất là từ phương Tây. Nhiều người hâm mộ cho rằng hạng mục mới là cách Viện Hàn lâm muốn ngăn các nhóm K-Pop thắng ở những hạng mục quan trọng nhất: Album của năm, Bài hát của năm, Bản thu của năm và nhiều hạng mục Màn trình diễn Pop.
Vietnamese translation
Viện Hàn lâm lại nói ngược lại. Họ cho biết mục đích của hạng mục này là “tôn vinh chiều sâu, sự đa dạng và sự phát triển rất nhanh của nghệ thuật nhạc Pop đến từ châu Á”. Họ cũng nhấn mạnh các tác phẩm tranh giải ở hạng mục nhạc Pop châu Á vẫn có thể được đề cử và chiến thắng ở những hạng mục chung.
Vietnamese translation
Vậy câu hỏi cốt lõi của cuộc tranh luận là: Việc lập thêm một hạng mục riêng cho nhóm “thiểu số” ở các lễ trao giải có giúp những nghệ sĩ này có thêm cơ hội hay không? Hay nó chỉ nhốt họ vào một chiếc hộp riêng, tách xa khỏi những giải thưởng quan trọng nhất?
Vietnamese translation
Giải riêng cho những người “chiếu dưới”?
Vietnamese translation
Đây không phải lần đầu Grammy gây tranh cãi về các hạng mục. Tranh cãi thường xoay quanh nguồn gốc và nhóm “thiểu số”, đặc biệt là các nghệ sĩ da màu.
Vietnamese translation
Năm 1959, Grammy mới có 28 hạng mục. Đến năm 2026, con số đã lên tới 95. Cứ mỗi khi một ngách nhạc nào lớn mạnh và chiếm thị phần đáng kể, Viện Hàn lâm lại lập thêm hạng mục mới.
Vietnamese translation
Nhạc Rap cũng có hạng mục riêng khi hip-hop nhanh chóng trở thành một thế lực lớn của nhạc Pop.
Vietnamese translation
Năm nay, ca khúc Golden trong phim K-Pop Demon Hunters và ca khúc APT. của Rosé rất thành công. Cả hai đều được đề cử ở một số hạng mục quan trọng nhất. Ngay sau đó, Grammy công bố các hạng mục mới: Màn trình diễn nhạc Pop châu Á xuất sắc nhất và cùng lúc là Ca khúc Latin xuất sắc nhất. Việc này diễn ra ngay sau khi Bad Bunny trở thành nghệ sĩ đầu tiên thắng giải Album của năm bằng một album chủ yếu hát bằng tiếng Tây Ban Nha.
Vietnamese translation
APT. của ROSÉ và Bruno Mars trở thành hiện tượng toàn cầu và là ca khúc đầu tiên của một nữ nghệ sĩ K-Pop được đề cử cho Bản thu của năm tại Grammy 2026. Ảnh: Youtube ROSÉ
Vietnamese translation
Năm 2025, Beyoncé thắng giải Album nhạc đồng quê xuất sắc nhất (Best Country Album). Đây là chiến thắng mang tính lịch sử vì trước đó hạng mục này luôn thuộc về nghệ sĩ da trắng. Ngay sau đó, Viện Hàn lâm tách hạng mục này thành hai: Album nhạc đồng quê truyền thống xuất sắc nhất (Best Traditional Country Album) và Album nhạc đồng quê đương đại xuất sắc nhất (Best Contemporary Country Album).
Vietnamese translation
Năm 2020, Tyler, the Creator thắng giải Album Rap xuất sắc nhất. Sau đó, anh trả lời phỏng vấn tạp chí Rolling Stone và nói: “Một mặt, tôi rất biết ơn vì tác phẩm của mình được công nhận trong một thế giới như vậy. Nhưng mặt khác, thật bực bội khi những người trông giống tôi làm ra thứ gì vượt qua ranh giới thể loại thì họ luôn nhét nó vào hạng mục Rap hay urban. Tôi không thích từ urban. Với tôi, nó chỉ là cách nói lịch sự hơn cho một từ miệt thị mang tính phân biệt chủng tộc.” [2]
Vietnamese translation
Anh nói tiếp: “Rồi tôi nghĩ: Sao chúng tôi không thể đơn giản là nhạc Pop? Một phần trong tôi cảm thấy việc được đề cử ở hạng mục Rap giống như một lời khen giả tạo.” Tyler nói: “Cứ như: Ồ, đứa em họ muốn chơi cùng à? Vậy đưa cho nó cái tay cầm không dây để nó im lặng và vui vẻ.”
Vietnamese translation
Cảm giác của Tyler không phải không có lý do. Album Urban Contemporary xuất sắc nhất từng là một hạng mục chính thức của Grammy trong thời gian dài. Cũng trong năm 2020, Viện Hàn lâm đổi tên hạng mục này thành Album R&B cấp tiến xuất sắc nhất (Best Progressive R&B Album) vì cho rằng “Urban Contemporary” không mô tả đúng âm nhạc trong hạng mục. Quyết định này được đưa ra vào lúc từ “urban” đang gây tranh cãi nhiều trong ngành âm nhạc. Nhiều người cho rằng từ này gộp chung rất nhiều phong cách khác nhau của nghệ sĩ da màu vào một nhãn duy nhất. Trước đó, hạng mục Album nhạc thế giới xuất sắc nhất (Best World Music Album) cũng từng là một chiếc giỏ lớn chứa những dòng nhạc khó xếp vào các thể loại phương Tây quen thuộc. Một bản nhạc Tây Phi, một ca khúc Ấn Độ hay một tác phẩm Indonesia có thể chẳng có mấy điểm chung, nhưng vẫn bị xếp vào cùng một hạng mục.
