Jürgen Habermas: Bürger sollen Gesetze mitgestalten
Jürgen Habermas: Người dân cùng tham gia làm luật
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/26
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Ý tưởng quan trọng của Jürgen Habermas là đặt pháp luật vào trung tâm của đối thoại dân chủ. Tư tưởng này có ý nghĩa với mọi quốc gia đang xây dựng trật tự pháp lý. Một hệ thống pháp luật cần có tính chính danh, đồng thời vận hành hiệu quả để phát triển bền vững.
Vietnamese translation
Jürgen Habermas là triết gia lớn người Đức. Ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta suy nghĩ về pháp luật, dân chủ và tính chính danh của quyền lực nhà nước. Ông qua đời ngày 14/3/2026, hưởng thọ 96 tuổi.
Vietnamese translation
Sự ra đi của ông không chỉ là mất mát của một học giả lớn. Vì vậy giới nghiên cứu đang nhìn lại di sản ông để lại cho đời sống chính trị và pháp lý hiện nay.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Jürgen Habermas, 13.2.2008. Nguồn: Wikipedia
Vietnamese translation
Đối thoại của người dân rất quan trọng
Vietnamese translation
Di sản quan trọng nhất của ông xoay quanh một câu hỏi cũ: Vì sao con người phải tuân theo pháp luật? Ông trả lời rất rõ: Người dân tuân thủ luật không phải chỉ vì luật được làm đúng thủ tục, mà vì họ thấy mình thực sự là một phần của quá trình làm ra luật đó.
Vietnamese translation
Trước đây có hai cách hiểu phổ biến về pháp luật. Cách hiểu thứ nhất coi pháp luật là mệnh lệnh. Luật có hiệu lực vì nhà nước ban hành đúng thẩm quyền, đúng trình tự và đi kèm chế tài. Cách hiểu thứ hai cho rằng luật phải mang tính đạo đức, phải công bằng và phù hợp với giá trị đúng đắn.
Vietnamese translation
Habermas không nói hai cách hiểu này sai. Ông chỉ ra chúng còn thiếu một mảnh ghép: điều gì khiến pháp luật có tính chính danh trong một nền dân chủ? Ông lấp khoảng trống đó bằng đối thoại công khai của người dân. Với ông, pháp luật là kết quả của tranh luận, phản biện và chất vấn về những vấn đề chung. Người dân trao đổi bằng lý lẽ. Vì thế pháp luật không đơn thuần là công cụ quyền lực hay kỹ thuật quản lý.
Vietnamese translation
Ông không phải người đầu tiên nêu ra đối thoại công khai. Nhưng ông đã biến không gian công cộng thành một điều kiện lý thuyết để hiểu tính chính danh của pháp luật hiện đại.
Vietnamese translation
Một ví dụ đơn giản: quy định về học phí đại học có thể được ban hành đúng thủ tục. Nhưng nếu trước đó không có không gian để sinh viên, giảng viên, phụ huynh và chuyên gia thảo luận nghiêm túc, thì văn bản dù đúng về hình thức vẫn khó được công chúng coi là chính danh.
Vietnamese translation
Nhân quyền và dân chủ cùng một gốc
Vietnamese translation
Habermas còn nêu một luận điểm rất nổi tiếng: nhân quyền và dân chủ có cùng nguồn gốc. Người ta gọi đây là "tính đồng nguyên". Nhờ đó ông đã tháo gỡ một mâu thuẫn cũ. Vì vậy ông được đánh giá rất cao ở khía cạnh này.
Vietnamese translation
Trước đó, nhiều người cho rằng phải chọn một trong hai: hoặc bảo vệ quyền cá nhân trước đa số, hoặc coi ý chí của nhân dân là nguồn gốc tối cao của pháp luật.
Vietnamese translation
Theo Habermas, cách đặt vấn đề như vậy chưa thỏa đáng. Quyền cá nhân và dân chủ không phải hai nguyên tắc tách rời hay đối lập. Chúng cùng chung một nền tảng chuẩn mực trong tiến trình lập pháp dân chủ. Nhân quyền không có trước dân chủ, và dân chủ cũng không thể tồn tại nếu thiếu nhân quyền. Hai yếu tố này hình thành đồng thời và dựa vào nhau.
Vietnamese translation
Người dân chỉ tham gia thực chất vào việc làm luật khi họ có tự do ngôn luận, tự do hội họp, sự bình đẳng và một địa vị pháp lý được bảo đảm. Ngược lại, những quyền này không phải quà tặng từ trên ban xuống. Chúng có tính chính danh vì chính người dân là đồng tác giả của các đạo luật và hiến pháp bảo vệ các quyền đó. Chẳng hạn, quyền tự do bày tỏ ý kiến giúp người dân bàn thảo về luật pháp. Nhưng chính tiến trình dân chủ lại quyết định phạm vi của quyền này và cách bảo vệ nó.
Vietnamese translation
Mô hình dân chủ hai nhánh
Vietnamese translation
Một đóng góp quan trọng khác của Habermas là mô hình dân chủ "hai nhánh".
Vietnamese translation
Ông cho rằng dân chủ hiện đại vận hành không chỉ trong quốc hội, tòa án và chính phủ (nhánh thứ nhất), mà còn trong xã hội dân sự, báo chí, các hiệp hội và diễn đàn công cộng (nhánh thứ hai).
Vietnamese translation
Trước ông, nhiều học thuyết hoặc quá chú trọng vào bộ máy nhà nước, hoặc lý tưởng hóa bầu cử.
Vietnamese translation
Habermas chỉ ra rằng nếu thảo luận xã hội bị bóp méo bởi tuyên truyền, thao túng truyền thông hay bất bình đẳng trong tiếng nói, thì một đạo luật dù đúng về mặt hình thức vẫn thiếu nền tảng dân chủ thực sự [1]. Ví dụ, một dự thảo luật về dữ liệu cá nhân chỉ được bàn giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp công nghệ, trong khi người dùng, báo chí độc lập và giới khoa học gần như bị gạt ra ngoài. Với Habermas, đạo luật như vậy khó có tính chính danh.
Vietnamese translation
Chủ nghĩa yêu nước hiến pháp
Vietnamese translation
Về sau, Habermas mở rộng lý thuyết pháp luật ra ngoài khuôn khổ quốc gia - dân tộc. Trước đây, sự gắn kết chính trị thường dựa vào dân tộc, lịch sử hay một bản sắc văn hóa thống nhất. Habermas đưa ra ý tưởng mới và có sức nặng: trong xã hội đa nguyên hiện nay, điều gắn kết người dân có lẽ không phải chung huyết thống hay chung ký ức, mà là cùng chia sẻ cam kết với những nguyên tắc hiến pháp dân chủ. Từ đó hình thành khái niệm "chủ nghĩa yêu nước hiến pháp".
Vietnamese translation
Chẳng hạn, ở một đất nước có nhiều tôn giáo, ngôn ngữ và người nhập cư, mọi người vẫn có thể cùng chung lòng trung thành chính trị - với hiến pháp, với nhân quyền và với các thủ tục dân chủ công bằng. Đây là đóng góp quan trọng cho lý thuyết hiến pháp và cho các cuộc thảo luận về châu Âu, hội nhập và pháp luật hậu quốc gia.
Vietnamese translation
Ý nghĩa của Habermas hôm nay trong thời đại chia rẽ
Vietnamese translation
Vì sao Habermas được đánh giá cao? Không chỉ vì ông đưa ra vài khái niệm mới, mà vì ông đã sửa lại cách nhìn cũ về pháp luật. Trước ông, người ta dễ coi pháp luật hoặc là mệnh lệnh của nhà nước, hoặc là tập hợp những lý tưởng đạo đức. Habermas buộc chúng ta phải nhìn pháp luật theo cách khác.
