Kann Vietnam Autos selbst bauen?
Việt Nam có tự sản xuất ô tô được không?
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/28
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Việt Nam có tự sản xuất ô tô được không?
Vietnamese translation
Câu trả lời ngắn gọn là: không đúng. Việt Nam làm được nhiều hơn một con ốc vít. Nhưng nhiều hơn bao nhiêu? Điều đó phụ thuộc vào cách chúng ta đo. Muốn tính giá trị kinh tế hay năng lực công nghệ? Mỗi mục tiêu cần một thước đo riêng.
Vietnamese translation
Hình: Tỷ lệ nội địa hóa như một thước đo năng lực của ngành ô tô. Thiết kế: Ngô Hà
Vietnamese translation
Tỷ lệ nội địa hóa nghĩa là gì?
Vietnamese translation
Nói đơn giản, tỷ lệ nội địa hóa cho biết trong một sản phẩm hoàn chỉnh, bao nhiêu phần vật liệu, linh kiện và cụm chi tiết có nguồn gốc trong nước. Chỉ số này đo mức độ tự sản xuất của sản phẩm ngay tại Việt Nam.
Vietnamese translation
Năm 2002, Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Mục tiêu đặt ra rất tham vọng: đến năm 2005, ô tô thông thường phải đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 40%, và đến năm 2010 nâng lên tới 60%.
Vietnamese translation
Hai năm sau, năm 2004, lần đầu tiên có phương pháp chính thức để tính tỷ lệ này. Đó là Quyết định 28/2004/QĐ-BKHCN, áp dụng cho ô tô được sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam.
Vietnamese translation
Suốt gần hai thập kỷ sau đó, rất ít thông tin được công bố về tỷ lệ thực tế của từng doanh nghiệp hay từng dòng xe theo cách tính này. Đến khi Quyết định 28 bị bãi bỏ vào năm 2022, cũng không có phương pháp mới rõ ràng thay thế.
Vietnamese translation
Vì vậy đến nay vẫn còn nhiều câu hỏi bỏ ngỏ. Sau nhiều năm theo đuổi nội địa hóa, cần làm rõ chúng ta thực sự muốn đạt điều gì và con đường đi tới đó ra sao. Trước hết, phải trả lời: tỷ lệ nội địa hóa được tính như thế nào?
Vietnamese translation
Nhìn qua, đây tưởng như câu hỏi đơn giản. Nhưng lịch sử ngành ô tô thế giới cho thấy nội địa hóa không chỉ có một cách hiểu duy nhất, mà có nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Vietnamese translation
Nội địa hóa xét theo năng lực trong chuỗi sản xuất
Vietnamese translation
Sau Thế chiến II, Nhật Bản và Hàn Quốc muốn xây dựng nền công nghiệp trong nước và tăng tỷ trọng sản xuất nội địa. Câu hỏi cốt lõi với họ là liệu nhà máy trong nước có làm được những linh kiện, cụm chi tiết hay công nghệ trước đây phải nhập khẩu hay không.
Vietnamese translation
Ở cách hiểu này, nội địa hóa đồng nghĩa với học hỏi công nghệ, phát triển nhà cung cấp trong nước và tích lũy năng lực sản xuất. Doanh nghiệp được coi là nội địa hóa sâu hơn khi tự làm được linh kiện hoặc mua được linh kiện từ nguồn trong nước, thay vì phải nhập khẩu như trước. Mục tiêu cuối cùng là hình thành một ngành công nghiệp đủ sức cạnh tranh toàn cầu.
Vietnamese translation
Vì doanh nghiệp có tỷ lệ nội địa hóa cao thường nhận nhiều ưu đãi và hỗ trợ hơn từ Nhà nước, các hãng xe lớn (OEM) luôn muốn nâng chỉ số này. Họ ưu tiên tìm nhà cung cấp trong nước đáp ứng yêu cầu về chất lượng và giá cả.
Vietnamese translation
Ngược lại, các công ty trong nước cũng có động lực đầu tư dây chuyền mới để làm linh kiện khi được hãng xe cam kết thị trường đủ lớn và lợi nhuận dài hạn.
Vietnamese translation
Dưới góc nhìn chính sách này, tỷ lệ nội địa hóa phản ánh năng lực sản xuất (xem Hình 1). Mục tiêu là có thêm nhiều mắt xích tham gia chuỗi sản xuất linh kiện trong nước, chứ chưa đặt nặng việc mỗi mắt xích đó tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng thực sự tại Việt Nam.
Vietnamese translation
Vì thế, với các doanh nghiệp lắp ráp (OEM), toàn bộ giá trị của một linh kiện sẽ được tính là giá trị trong nước nếu linh kiện đó được sản xuất tại Việt Nam, ngay cả khi để làm ra nó vẫn phải dùng nguyên liệu và vật tư nhập khẩu.
Vietnamese translation
Hình 1: Công thức tính tỷ lệ nội địa hóa theo năng lực sản xuất. Ví dụ minh họa cho ô tô chạy xăng. Thiết kế: Ngô Hà
Vietnamese translation
Một ví dụ điển hình là xe máy Honda sản xuất tại Việt Nam với tỷ lệ nội địa hóa trên 90%. Tuy vậy, nhiều vật liệu quan trọng như thép làm khuôn, nhôm thô hay hạt nhựa, các nhà cung cấp vẫn chủ yếu nhập từ nước ngoài.
Vietnamese translation
Trường hợp này cho thấy nội địa hóa phản ánh mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng, chứ chưa hẳn cho biết giá trị kinh tế thực sự được tạo ra ở Việt Nam là bao nhiêu.
Vietnamese translation
Cách tính này cũng chỉ tính giá trị hiện vật như nguyên liệu, linh kiện, phần cứng, mà chưa tính các chi phí sản xuất như nhân công, vận chuyển, quản lý hay lợi nhuận.
Vietnamese translation
Khi thương mại quốc tế bùng nổ và chuỗi giá trị toàn cầu mở rộng, cách nhìn này dần thay đổi.
Vietnamese translation
Nội địa hóa xét theo giá trị kinh tế và xuất xứ
Vietnamese translation
Trong các hiệp định thương mại tự do, nội địa hóa thường được thể hiện qua quy tắc xuất xứ. Một sản phẩm được coi là có xuất xứ trong nước hoặc trong khu vực khi đáp ứng ngưỡng hàm lượng giá trị nhất định.
Vietnamese translation
Lấy Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) làm ví dụ. Nếu một động cơ đáp ứng quy tắc xuất xứ ATIGA, tức đạt hàm lượng giá trị khu vực (RVC) tối thiểu 40%, toàn bộ giá trị động cơ đó được tính là giá trị có xuất xứ ASEAN và cộng vào hàm lượng giá trị khu vực của cả chiếc ô tô. Ngược lại, nếu không đáp ứng, giá trị động cơ sẽ không được tính.
Vietnamese translation
Hiểu theo nghĩa này, nội địa hóa gắn với giá trị kinh tế (xem Hình 2). Tiêu chí không phải là doanh nghiệp làm chủ bao nhiêu công nghệ hay sản xuất bao nhiêu chi tiết, mà là bao nhiêu giá trị của sản phẩm thực sự được tạo ra trong nền kinh tế của một nước hay một khu vực.
Vietnamese translation
Hình 2: Công thức tính hàm lượng giá trị khu vực theo xuất xứ. Thiết kế: Ngô Hà
Vietnamese translation
Tóm lại, câu hỏi liệu Việt Nam có phải không làm nổi một con ốc vít hay không đã có câu trả lời rõ ràng: không phải. Việt Nam làm được nhiều hơn thế. Tuy nhiên, con số tỷ lệ nội địa hóa mà chúng ta thấy luôn phụ thuộc vào phương pháp đo. Đó là đo năng lực tham gia chuỗi sản xuất hay đo giá trị kinh tế thực sự ở lại trong nước? Mỗi mục tiêu cần một thước đo riêng.
