Strategische Autonomie: Nein zu Supermächten sagen
Tự chủ chiến lược: Nói không với các siêu cường
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/29
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
View the full Vietnamese translation
Ngày càng nhiều quốc gia theo đuổi tự chủ chiến lược để không bị động và bảo vệ lợi ích của mình trước áp lực từ các siêu cường.
Các nhà lãnh đạo châu Âu dùng thuật ngữ này để biện minh cho kế hoạch lịch sử tăng cường quốc phòng của họ: ReArm Europe (nay là Readiness 2030).
Bộ Ngoại giao Ấn Độ coi đây là nguyên tắc cốt lõi trong chính sách của mình: Ấn Độ mua dầu từ Nga và thu hút đầu tư từ Mỹ.
Canada gọi tự chủ chiến lược là "mục tiêu cốt lõi". Thủ tướng Mark Carney phát biểu ngày 28/5 tại New York: "Mục tiêu cốt lõi của chúng tôi trong mọi quan hệ đối tác là tăng cường tự chủ chiến lược của Canada. Vì chúng ta đang sống trong một thế giới mà hội nhập đã trở thành công cụ gây sức ép. Một quốc gia không thể tự nuôi sống mình, đảm bảo năng lượng hay tự vệ thì không thực sự có chủ quyền."
Thuật ngữ "tự chủ chiến lược" xuất hiện khắp nơi trong quan hệ quốc tế nhưng hiếm khi được giải thích rõ ràng. "Tự chủ chiến lược" thực sự nghĩa là gì? Và tại sao các nhà phân tích lại nói về nó thường xuyên đến vậy?

Thủ tướng Canada Mark Carney và Tổng thống Trump tại hội nghị thượng đỉnh G7 ở Kananaskis, Canada, ngày 15/6/2025. Ảnh: Reuters
Tạo đòn bẩy và sự linh hoạt
Trước hết, "tự chủ" không có nghĩa là rút khỏi trật tự quốc tế hay cắt đứt quan hệ với Washington.
Lấy EU làm ví dụ. EU là một trong số ít tổ chức công khai theo đuổi tự chủ chiến lược. Khối này tăng mạnh chi tiêu quốc phòng để phòng ngừa rủi ro, vì những cam kết dài hạn của Mỹ không còn đáng tin cậy.
Ấn Độ vẫn nằm trong liên minh chiến lược với nhóm Quad (Mỹ, Australia, Nhật Bản), nhưng theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập khi lợi ích của họ không trùng với Washington. Canada đa dạng hóa quan hệ đối tác nhưng không tách rời khỏi Mỹ.
Từ Đức đến Ấn Độ rồi Canada, bản năng tự nhiên đều giống nhau: họ muốn mở rộng không gian hành động của mình trong khi vẫn giữ mối liên kết chung với Mỹ.
Tất cả vẫn nằm trong khuôn khổ trật tự an ninh và kinh tế toàn cầu hiện nay do Mỹ dẫn dắt. Chỉ có điều giờ họ đang đàm phán lại các điều kiện tham gia của mình.
Theo nghĩa này, tự chủ chiến lược là khả năng tạo ra đòn bẩy và sự linh hoạt, chứ không phải tự cung tự cấp. Cụ thể: khả năng nói "không" với các cường quốc bảo trợ như Mỹ.
Một quốc gia tự chủ chiến lược có thể giữ một lập trường ngoại giao mà các siêu cường không hài lòng. Nước đó có thể sử dụng quân đội mà không phụ thuộc hoàn toàn vào trang thiết bị hoặc sự cho phép của nước khác. Nước đó cũng giữ đủ quyền kiểm soát các chuỗi cung ứng quan trọng để tránh bị gây sức ép.
Di sản của Charles de Gaulle
Thuật ngữ "tự chủ chiến lược" mới, nhưng logic đằng sau nó không mới.

Tổng thống Charles de Gaulle và Tổng thống John F. Kennedy tại Điện Élysée sau các cuộc đàm phán năm 1961. Ảnh: Wikipedia
Charles de Gaulle, tổng thống Pháp sau chiến tranh, đã dành những năm 1960 để thể chế hóa thứ mà sau này được gọi là tự chủ chiến lược. Năm 1966, ông rút Pháp khỏi Bộ chỉ huy quân sự thống nhất của NATO nhưng vẫn ở lại liên minh. De Gaulle phản đối việc an ninh của Pháp phụ thuộc vào sự đồng ý của Mỹ.
Lập luận của ông rất đơn giản: Một quốc gia phụ thuộc vào nước khác để đảm bảo an ninh thì không thực sự có chủ quyền.
Dù de Gaulle chưa bao giờ dùng thuật ngữ này, nó đã xuất hiện trong Sách trắng về quốc phòng chính thức của Pháp năm 1994.
Năm 1998, khái niệm này lan rộng khắp châu Âu qua Tuyên bố Saint-Malo của hai nhà lãnh đạo Anh và Pháp lúc bấy giờ là Tony Blair và Jacques Chirac. Họ nói châu Âu cần "năng lực hành động độc lập, được hỗ trợ bởi các lực lượng vũ trang đáng tin cậy". EU chính thức đưa điều này vào Chiến lược toàn cầu năm 2016.
Cùng thời điểm đó, một phong trào tương tự đã xuất hiện: Phong trào Không liên kết. Ấn Độ, Indonesia, Nam Tư và các nước khác đã chọn con đường trung lập giữa Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
Bối cảnh khác, lựa chọn chiến lược giống nhau
Sự hồi sinh của tự chủ chiến lược có một nguyên nhân chung: Trật tự do Mỹ dẫn dắt giờ đây với nhiều nước giống như một gánh nặng hơn là một lợi ích chung.
Một số nhà lãnh đạo đã sớm nhìn ra vấn đề – ví dụ như Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, người đã kêu gọi tự chủ chiến lược cho châu Âu trong nhiều năm. Nhưng phải đến nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump, các tính toán chính trị mới thực sự thay đổi.
Các chính phủ từng tin rằng những đảm bảo an ninh của Mỹ là vô điều kiện giờ nhận ra điều ngược lại. Các nhà lãnh đạo châu Âu không còn hỏi có cần thiết hay không; họ đang tính làm sao để xây dựng năng lực này nhanh nhất.
Mô hình tự chủ chiến lược của Ấn Độ có lẽ là đầy đủ nhất và mang lại nhiều lợi ích.
Reading check
Answer after reading to check whether you understood the main ideas.
Read next

KI braucht öffentliches Feedback, bevor es zu spät ist
In einem Artikel in der Zeitschrift Noema erklärt Macario Schettino, dass jede frühere Kommunikationsrevolution – der Buchdruck, Massenzeitungen, Fernsehen und Radio – schließlich durch dieselbe…
Read and learnWas ist das sauberste Tier?
Was ist das sauberste Tier? Die Antwort hängt davon ab, wie man Sauberkeit definiert. Im Tierreich geht es bei Sauberkeit nicht darum, makellos auszusehen. Es geht vielmehr um Verhaltensweisen, die…
Read and learnDer älteste Vergnügungspark der USA ist nicht Coney Island
Wenn du dich fragst, welcher der älteste Vergnügungspark in den USA ist, dann ist es Lake Compounce in Bristol, Connecticut. Er wurde 1846 eröffnet und ist der älteste durchgehend betriebene…
Read and learnWo gibt es das sauberste Wasser der Welt?
Wenn du nach dem saubersten Wasser der Welt suchst, findest du schnell heraus: Es gibt keine einzige weltweite Rangliste. Viele Faktoren sind wichtig für sauberes Trinkwasser. Dazu gehören natürliche…
Read and learn
