Tế Tiêu: Das Dorf der Landpuppen in Vietnam
Tế Tiêu: Làng Múa Rối Khô Độc Đáo Tại Việt Nam
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Saigoneer.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/31
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Hướng dẫn của Saigon về nhà hàng, đồ ăn đường phố, tin tức, quán bar, văn hóa, sự kiện, lịch sử, hoạt động, giải trí, âm nhạc và cuộc sống về đêm.
Vietnamese translation
Vietnamese translation
Tôi tạm biệt trung tâm Hà Nội và đi theo đường quốc lộ 21B để đến xã Tế Tiêu. Đây là một xã nhỏ thuộc thành phố Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Vùng đất màu mỡ bên sông Đáy này chính là cái nôi của một hình thức nghệ thuật dân gian truyền thống độc đáo: múa rối Tế Tiêu.
Vietnamese translation
Do múa rối nước là một loại hình nghệ thuật nổi tiếng hơn ở Việt Nam, nên phiên bản từ Tế Tiêu đôi khi được gọi là rối khô để phân biệt hai loại.
Vietnamese translation
Ngày tôi đến thăm, nhóm múa rối đang chuẩn bị buổi biểu diễn buổi chiều cho một đoàn du khách. Tuy nhiên, sân đình đã nhộn nhịp từ tờ mờ sáng. Có người lo dựng sân khấu, người khác sắp xếp ghế, trong khi kỹ thuật viên test âm thanh. Trong một căn phòng phụ, hàng loạt con rối gỗ treo ngay ngắn, chờ đến lượt lên sân khấu.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Nhóm múa rối Tế Tiêu gồm khoảng 20 thành viên, một số người đã trên 60 tuổi.
Vietnamese translation
Một lúc sau, các thành viên nhóm từ ngoài đồng trở về. Họ dựng xe đạp ngoài sân và nhanh chóng thay trang phục: áo tứ thân và áo dài sặc sỡ cùng khăn头上 headscarves đồng bộ. Ngày ngày, họ là những người nông dân giàu kinh nghiệm chăm sóc cây trồng trên đồng, nhưng khi bước lên sân khấu, họ trở thành nghệ sĩ tài ba, mỗi cử động đều khớp hoàn hảo với hành động và cảm xúc của các con rối.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Lão Trượng, nhân vật mở màn của múa rối Tế Tiêu.
Vietnamese translation
"Một người như tôi có cần phải giới thiệu bản thân không?" - một giọng nói trầm ấm, mạnh mẽ vang lên từ phía sau sân khấu. Lão Trượng xuất hiện phía trước trong bộ trang phục đỏ thẫm, râu bạc phơ và bước chân khoan thai. Trong các buổi biểu diễn rối nước, người dẫn chuyện thường là Chú Tễu, nhưng ở Tế Tiêu, câu chuyện được kể bởi một ông già, biểu tượng cho thế hệ được tôn kính nhất trong làng.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Phạm Công Bằng, nghệ nhân và trưởng nhóm Tế Tiêu.
Vietnamese translation
Sau buổi biểu diễn, nghệ nhân Phạm Công Bằng đã ngồi lại để kể cho tôi nghe về lịch sử hàng thế kỷ của múa rối Tế Tiêu. Truyền thống phong phú này không chỉ quý giá vì nghệ thuật của nó, mà còn vì nó neo giữ linh hồn và ký ức tập thể của cả một cộng đồng.
Vietnamese translation
Rối khô, gốc rễ văn hóa của làng cổ Tế Tiêu
Vietnamese translation
Tại Việt Nam, nghệ thuật múa rối gắn liền với lối sống nông nghiệp. Nó là cách để người nông dân thể hiện niềm yêu thích cuộc sống, yêu đất nước và con người; ước vọng về một cuộc sống no đủ; và niềm tin vào sự tốt lành. Múa rối nước无疑 là hình thức nổi tiếng nhất, nhưng múa rối khô, dù ít được biết đến hơn, cũng đã tồn tại hàng trăm năm.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Chuẩn bị biểu diễn.
Vietnamese translation
Tế Tiêu là một vùng đất lịch sử, nơi những người định cư Việt Nam đầu tiên đã lập làng. Họ khai hoang rừng rú để tạo nên những trang trại và thiết lập các phong tục văn hóa. Theo các bậc cao niên trong vùng, múa rối đã có mặt ở đây từ hơn 400 năm nay, nhờ viên quan triều đình Trần Triều Đông. Năm 1573, ông đến đây để lập làng, dạy người dân trồng lúa, sáng tạo nghệ thuật múa rối và truyền lại cho bà con. Kể từ đó, bộ môn nghệ thuật này đã bén rễ và trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân.
Vietnamese translation
Múa rối Tế Tiêu cũng đã trải qua nhiều thăng trầm. Chiến tranh và chia cắt đã gần như xóa sổ nó, nhưng đến thập niên 1960, nó dần được phục hồi và phát triển mạnh nhờ nỗ lực của các nghệ nhân lão luyện như Lê Năng Nhượng và Phạm Văn Bể. Từ nhiều nhóm nhỏ, đến năm 1956, nhóm múa rối Tế Tiêu chính thức được thành lập. Hiện tại, nhóm vẫn duy trì khoảng 100 vở diễn và hàng nghìn con rối, được điều khiển bởi khoảng 20 thành viên.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Tương tác với khán giả.
Vietnamese translation
Nghệ nhân Phạm Công Bằng cho tôi biết rằng, ngày xưa múa rối tồn tại cùng thiên nhiên và theo nhịp mùa vụ. Một buổi biểu diễn không phải là sự kiện hoành tráng. Khi mùa màng kết thúc và người nông dân có nhiều thời gian rảnh hơn, dân làng thường tụ họp ở sân đình vào những đêm trăng tròn. Trước khi có điện, đèn dầu và ánh trăng là nguồn sáng duy nhất cho các buổi gặp mặt này. Người múa rối không kiếm tiền từ buổi diễn, họ chỉ là những người nông dân chơi cho nhau nghe. Ban ngày họ làm đồng, ban đêm kéo rèm lên để biểu diễn. Vì thế, múa rối Tế Tiêu được coi là một nghệ thuật rất "xã hội hóa".
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Sau hàng trăm năm, múa rối vẫn là một nghệ thuật rất "xã hội hóa".
Vietnamese translation
Sau hàng trăm năm, cấu trúc các buổi biểu diễn đã thay đổi: khán giả chủ yếu là du khách, và các buổi diễn diễn ra ở các điểm tham quan du lịch, nhưng tinh thần cộng đồng ấy phần lớn vẫn được bảo tồn.
Vietnamese translation
Sự kết hợp của nhiều loại hình nghệ thuật
Vietnamese translation
Múa rối Tế Tiêu là sự kết hợp của nhiều kỹ năng nghệ thuật khác nhau, bao gồm làm rối, thiết kế sân khấu, điều khiển rối, hát, nói lời và nhạc đệm. Ngoài ra, nhiều vở rối được chuyển thể và dàn dựng từ các chất liệu của chèo, tuồng, quan họ và hát văn – nhiều thể loại nghệ thuật biểu diễn dân gian khác – tạo nên các buổi biểu diễn vừa phong phú vừa mang đậm bản sắc.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Việc làm một con rối bao gồm nhiều công đoạn.
Vietnamese translation
Theo anh Bằng, làm một con rối đòi hỏi nhiều bước, mỗi bước đều đòi hỏi sự tỉ mỉ cao độ. Đầu tiên, nghệ nhân chọn loại gỗ phù hợp để tạo hình con rối...


