Vor- und Nachteile eines Verbots von sozialen Medien für Kinder
Lợi ích và bất lợi của việc cấm trẻ em dùng mạng xã hội
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/12
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Các chuyên gia cho rằng: thay vì cấm hoàn toàn, có những giải pháp tốt hơn để bảo vệ trẻ em khỏi những nguy hiểm trên mạng xã hội.
Vietnamese translation
Các bậc phụ huynh đang thảo luận về đề xuất cấm trẻ em dưới 16 tuổi đăng bài trên mạng xã hội. Điều này nằm trong một dự luật mới. Theo dự luật, trẻ em dưới 16 tuổi có thể xem nội dung trực tuyến, nhưng các mạng xã hội phải có biện pháp kỹ thuật để ngăn những trẻ em này đăng bài, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ cảm xúc. Các nhà chức trách xem đề xuất này như một giải pháp trung gian: trẻ em không được dùng mạng xã hội một cách trọn vẹn, nhưng cũng không bị cấm hoàn toàn. Lệnh cấm nhắm vào các nhà cung cấp mạng xã hội, nhưng thực chất đó là lệnh cấm gián tiếp đối với trẻ em. Các chuyên gia cảnh báo: lệnh cấm này có thể gây ra những vấn đề tâm lý và xã hội.
Vietnamese translation
Việc dùng thụ động giống như xem tivi
Vietnamese translation
Tiến sĩ Gordon Ingram, giảng viên tâm lý học tại Đại học RMIT Việt Nam, nói: Một mặt, lệnh cấm có thể bảo vệ những trẻ em dễ bị tổn thương khỏi nguy hiểm, chẳng hạn như lạm dụng tình dục, lừa đảo hoặc cực đoan hóa. Nguy cơ "nghiện dopamine" cũng giảm đi. Dopamine là một chất trong não, được giải phóng khi đăng bài, thích hoặc bình luận. Mặt khác, lệnh cấm có thể khiến trẻ em chỉ còn xem một cách thụ động. Điều này có thể khiến chúng buồn chán hoặc thất vọng, vì chúng không nhận được đủ sự tin tưởng. Các nhà tâm lý học đã nói từ lâu: việc dùng mạng xã hội một cách thụ động nguy hiểm hơn là dùng một cách chủ động. Trẻ em hoạt động tích cực có thể tìm thấy các nhóm học tập, nhóm nghệ thuật hoặc các nhóm sở thích khác. Việc dùng thụ động giống như xem tivi và liên tục chuyển kênh. Điều đó tốn thời gian nhưng mang lại ít lợi ích. Ngoài ra, việc lướt mạng một cách thụ động có thể kéo dài thời gian trẻ em xem nội dung bị ảnh hưởng bởi thuật toán.
Vietnamese translation
"Không phải mọi tương tác trực tuyến đều có hại", Tiến sĩ Huo Chong Ling, giảng viên kỹ thuật phần mềm tại Đại học RMIT Việt Nam, nói. "Một thanh thiếu niên chia sẻ nghệ thuật với bạn cùng lớp là một chuyện hoàn toàn khác với người nói chuyện với người lạ trong một nhóm công khai trên Facebook. Một lệnh cấm hoàn toàn không giúp phân biệt những trường hợp như vậy."
Vietnamese translation
Vấn đề với các lệnh cấm
Vietnamese translation
Đây là một vấn đề nổi tiếng trong an ninh mạng. Nếu mọi người phải tuân theo một quy tắc, quy tắc đó phải thực tế và phân biệt giữa các rủi ro khác nhau. Nếu không, sẽ khó tuân thủ quy tắc, Tiến sĩ Huo Chong Ling nói. Sau đó, mọi người sẽ tìm cách lách luật.
Vietnamese translation
Ở Úc đã có lệnh cấm đối với các mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok và YouTube. Nhiều trẻ em đã chuyển sang các nền tảng mà cha mẹ không thể kiểm soát. Một số thanh thiếu niên Úc thuộc cộng đồng LGBTQ+ cảm thấy bị loại khỏi không gian an toàn của họ. Những người khác tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý vì họ cảm thấy bị cô lập. Họ tức giận vì họ không có tiếng nói trong các quyết định liên quan đến đời sống kỹ thuật số của họ.
Vietnamese translation
Quản lý hành vi hay quản lý nền tảng?
Vietnamese translation
Cuộc thảo luận về luật này cho thấy một câu hỏi mà tất cả các quốc gia đều phải đối mặt: Chúng ta muốn thay đổi hành vi của trẻ em hay buộc các nền tảng phải thay đổi? Đây là hai ý tưởng khác nhau. Một ý tưởng đặt trách nhiệm lên người dùng, ý tưởng kia đặt lên hệ thống.
Vietnamese translation
Nếu chọn ý tưởng thứ nhất, chính sách phải theo hành vi của hàng triệu người dùng. Nếu chọn ý tưởng thứ hai, người ta tập trung vào việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số an toàn hơn. Việt Nam đi theo hướng thứ hai, nhưng lệnh cấm này chưa được suy nghĩ thấu đáo.
Vietnamese translation
Tiến sĩ Huo Chong Ling nói: Các nhà chức trách nên đặt ra các tiêu chuẩn an toàn rõ ràng hơn cho trẻ em. Các nền tảng nên tích hợp các biện pháp bảo vệ, ví dụ như hồ sơ riêng tư cho trẻ em, chặn tin nhắn từ người lạ, kiểm soát bình luận, AI để phát hiện bắt nạt, công cụ cho cha mẹ và nhắc nhở về thời gian nghỉ. Những biện pháp này có thể giảm nguy cơ trẻ em xem nội dung có hại mà không tước đi những lợi ích của việc tương tác.


