Wenn kleine Länder große Wirkung haben
Khi quốc gia nhỏ tạo ra tác động lớn
This reading was translated and simplified for German learners. The original content belongs to Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Select a word or phrase to look it up, translate it, highlight it, or add a note.
Reading progress
Paragraph 1/17
Read the German first. Reveal the translation below any paragraph when needed.
Vietnamese translation
Khi trật tự quốc tế rạn nứt, một quốc gia nhỏ có thể, vào đúng thời điểm và trong những điều kiện thích hợp, tạo ra tác động vượt xa quy mô của mình. Trường hợp của Iran hiện nay là một ví dụ điển hình, nhưng không phải là duy nhất.
Vietnamese translation
Vietnamese translation
Dưới áp lực quân sự của Mỹ và Israel, Iran đã phản ứng bằng cách siết chặt kiểm soát eo biển Hormuz. Điều này đã làm gián đoạn một trong những tuyến đường biển quan trọng nhất thế giới, gây lo ngại về an ninh năng lượng và sự ổn định của nền kinh tế toàn cầu. Điều này đặt ra câu hỏi: Tại sao lịch sử thế giới chủ yếu do các nước lớn định đoạt, nhưng vẫn luôn có những thời điểm một quốc gia nhỏ hơn nhiều lại có thể thay đổi cục diện chung?
Vietnamese translation
Nghịch lý quyền lực trong quan hệ quốc tế
Vietnamese translation
Đây không phải là trường hợp cá biệt của Iran, mà là một khuôn mẫu thường thấy trong lịch sử: Một quốc gia nhỏ, do nằm ở vị trí chiến lược đặc biệt hoặc xuất hiện đúng vào điểm gãy của trật tự quốc tế, có thể gây ra những hậu quả vượt xa tầm vóc của chính mình.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Tàu cao tốc của Vệ binh Cách mạng Iran di chuyển gần một tàu chở hàng ở Vịnh Ba Tư vào ngày 29/4/2024. Ảnh: AFP
Vietnamese translation
Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy: Thông thường, các cường quốc là những người định đoạt trật tự thế giới. Họ có nhiều phương tiện quân sự, kinh tế và công nghệ hơn hẳn. Họ có thể đặt ra luật chơi, lập liên minh và áp đặt giới hạn cho các nước khác.
Vietnamese translation
Nhưng điều đó không có nghĩa là các nước nhỏ chỉ thụ động. Trong những tình huống nhất định, họ có thể châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng, phơi bày những điểm yếu của một trật tự mong manh, hoặc buộc các cường quốc phải thay đổi chiến lược.
Vietnamese translation
Một cơ chế quan trọng tạo ra tác động lớn này là vị trí địa chiến lược. Khi một quốc gia nhỏ kiểm soát hoặc có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ đến một tuyến đường biển quan trọng, một trung tâm thương mại, một không gian quân sự then chốt, hay một phần quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu, thì hành vi của họ không còn là chuyện riêng của họ nữa. Tác động có thể nhanh chóng vượt ra khỏi khu vực và ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch của các cường quốc và nền kinh tế thế giới. Nói cách khác, trong một hệ thống ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, có những vị trí mà giá trị chiến lược của chúng lớn hơn nhiều so với quy mô của quốc gia sở hữu.
Vietnamese translation
Kiểm soát các điểm nghẽn chiến lược
Vietnamese translation
Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956 là một ví dụ điển hình cho logic này. Ai Cập dưới thời Gamal Abdel Nasser, về tổng thể, yếu hơn nhiều so với Anh và Pháp, và càng yếu hơn so với Mỹ hay Liên Xô. Nhưng khi Cairo quốc hữu hóa kênh đào Suez, điều đó đánh trúng một tuyến đường thương mại và năng lượng quan trọng của châu Âu. Vào thời điểm đó, phần lớn dầu mỏ từ Trung Đông đến châu Âu qua tuyến đường này, nên quyết định của Nasser không chỉ là một bước đi vì độc lập kinh tế. London và Paris coi đó là một cuộc tấn công trực tiếp vào lợi ích chiến lược và niềm tự hào thuộc địa của họ. Vì vậy, một quyết định của một quốc gia tầm trung nhanh chóng trở thành một cuộc khủng hoảng quốc tế lớn. Anh, Pháp và Israel thậm chí đã lên kế hoạch cho một chiến dịch quân sự chung.
Vietnamese translation
Nhưng ý nghĩa lớn hơn của cuộc khủng hoảng nằm ở phản ứng của Mỹ. Mỹ không ủng hộ các đồng minh châu Âu của mình. Thay vào đó, họ gây áp lực mạnh mẽ để Anh và Pháp dừng chiến dịch và rút quân. Mỹ lo ngại rằng chiến dịch này sẽ châm ngòi cho làn sóng chống phương Tây trong thế giới Ả Rập. Điều đó có thể giúp Liên Xô mở rộng ảnh hưởng và làm suy yếu hình ảnh của phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ý thức hệ khốc liệt. Hơn nữa, Mỹ không muốn hai cường quốc châu Âu hành động quân sự như những kẻ thực dân cũ, mà không tính đến lợi ích chiến lược lớn hơn của Mỹ. Áp lực tài chính và ngoại giao của Mỹ cuối cùng đã buộc Anh và Pháp phải nhượng bộ.
Vietnamese translation
Khủng hoảng Suez năm 1956 không chỉ là một thất bại của Anh và Pháp ở Trung Đông. Nó còn cho thấy thời kỳ các đế chế châu Âu có thể tự mình quyết định các vấn đề lớn bên ngoài lục địa của họ đã chấm dứt. Sau cuộc khủng hoảng này, Anh và Pháp mất đi đáng kể quyền lực và ảnh hưởng. Trật tự thế giới ngày càng do Mỹ và Liên Xô định đoạt.
Vietnamese translation

Vietnamese translation
Một sự kiện cho thấy tầm quan trọng của kênh đào Suez: Một tàu container bị mắc kẹt vào năm 2021, chặn hàng hóa ước tính trị giá 9,6 tỷ USD mỗi ngày. Nguồn: Wikicommons
Vietnamese translation
Nhưng không phải mọi tác động lớn của một quốc gia nhỏ đều liên quan đến các điểm nghẽn địa lý. Đôi khi, ảnh hưởng đến từ việc quốc gia đó xuất hiện đúng vào điểm gãy của hệ thống quốc tế. Khi trật tự căng thẳng, khi các cường quốc ngờ vực lẫn nhau, hoặc khi cán cân quyền lực thay đổi mạnh mẽ, hành động của một quốc gia nhỏ có thể đóng vai trò như chất xúc tác. Nó có thể biến một cuộc khủng hoảng âm ỉ thành một thay đổi lớn. Khi đó, điều quan trọng không chỉ là sức mạnh của bản thân quốc gia nhỏ, mà còn là cách hệ thống phản ứng.


