Wir dürfen die Soldaten nicht vergessen
Đừng quên những người lính
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Van Hoa Xa Hoiに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/30
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Hôm nay tôi gõ mấy chữ đơn giản lên Google: "liệt sĩ Hoang Van Dich và con". Chỉ vài chữ thôi, nhưng tôi ngồi trước màn hình rất lâu.
ベトナム語訳
Google và các chương trình AI hiện ra thông tin về liệt sĩ Hoang Van Dich. Đó là những tư liệu về gia đình ông, về giấy tờ liên quan đến ông và về hành trình tìm kiếm kéo dài nhiều thập kỷ.
ベトナム語訳
Chỉ là những thông tin sơ lược về một con người. Nhưng với tôi, từng chữ đều rất nặng. Người ấy suýt nữa đã chìm vào quên lãng, dù gia đình đã tìm kiếm suốt nhiều năm. Giờ đây ông lại có tên, có ảnh và có câu chuyện riêng. Một người xa lạ cũng có thể tìm thấy ông và hiểu được sự hy sinh thầm lặng của ông.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Trong trận chiến ở mặt trận Nhuận Đức, Củ Chi ngày 08.02.1969, quân đội Mỹ thu được giấy tờ cá nhân của Hoang Van Dich. Ông sinh ngày 10.09.1936, quê ở tỉnh Tuyen Quang. Trên giấy tờ có chữ "Body", nghĩa là người ta tìm thấy chúng trên thi thể người lính đã hy sinh. Có thể liệt sĩ đã mất ngay trong ngày đó. Những kỷ vật này có lẽ là dấu vết cuối cùng của ông. Ảnh: Tư liệu dự án TTU-VWAI.
ベトナム語訳
Sự hiện diện của ông đang trở lại trong ký ức chung. Ông không chỉ là một con số trong danh sách người mất tích hay một cái tên trong hồ sơ. Ông từng là một con người sống trên đời này.
ベトナム語訳
Nhưng hôm nay tôi không tìm thông tin về Hoang Van Dich. Tôi muốn tìm câu chuyện về tên của các con ông. Họ đã sống cả đời không có cha bên cạnh.
ベトナム語訳
Trong chương trình truyền hình trên VTV ngày 26. Juli, nhóm chúng tôi đã tìm hiểu câu chuyện về liệt sĩ Hoang Van Dich và gia đình ông. Câu chuyện khiến nhiều người rơi nước mắt, từ những người làm chương trình đến khán giả bình thường ngồi trước tivi ở nhà.
ベトナム語訳
Có lẽ vì thời lượng chương trình ngắn, có lẽ vì việc tìm hiểu chưa đủ sâu: chúng tôi biết khá nhiều về người con gái Hoang Thi Nho nhưng biết ít hơn về người em Hoang Thi Canh.
ベトナム語訳
Chỉ riêng cái tên của chị đã kể một câu chuyện rất người. Nếu không ai hỏi, có lẽ câu chuyện ấy sẽ chẳng bao giờ được ghi lại.
ベトナム語訳
Tôi có mặt trong một buổi phỏng vấn lịch sử bằng lời nói của dự án TTU-VWAI (Vietnam Wartime Accounting Initiative – Sáng kiến Tìm kiếm Người Việt Nam Mất tích trong Chiến tranh). Gia đình kể, lúc Hoang Van Dich rời nhà thì vợ đang mang thai. Trên đường ra mặt trận, ông viết thư về nhà. Ông đặt tên cho đứa con chưa chào đời là "Nhung", lấy từ chữ "Nho Nhung" (nghĩa là nhớ nhung, thương nhớ).
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Nhà nghiên cứu Phan Thi Xanh trò chuyện với gia đình liệt sĩ Hoang Van Dich. Ảnh: Tư liệu dự án TTU-VWAI.
ベトナム語訳
Trong cuộc trò chuyện với Phan Thi Xanh, nhà nghiên cứu của TTU-VWAI, chị Nho kể: "Bố muốn đặt tên em là Nhung. Nhưng ở đây có tục lệ là khi làm lễ đầy cữ cho con, nếu tên Nhung không hợp thì phải chọn tên khác. Vì vậy gia đình đặt em là Canh." "Nhưng trong giấy tờ của bố, bố đặt tên em là Nhung", chị Nho nói với vẻ buồn.
ベトナム語訳
Chị Xanh hỏi chị Canh: "Vậy chị thích tên nào hơn?"
ベトナム語訳
- "Nho Nhung! Em thích tên Nhung hơn. Vâng. Nho Nhung nghe hay hơn", chị Canh nói.
ベトナム語訳
Tôi đã đọc đi đọc lại đoạn này nhiều lần, lần nào cũng phải dừng lại. "Nho Nhung nghe hay hơn."
ベトナム語訳
Chỉ là một câu nói nhẹ nhàng. Tôi vẫn nhớ rõ khuôn mặt, cử chỉ và giọng nói nhỏ nhẹ của chị khi thốt ra câu ấy. Nghe qua chỉ là một cái tên, nhưng đằng sau là tình cảm theo chị suốt cả đời.
ベトナム語訳
Chị Canh mỉm cười nhẹ khi nói vậy. Nhưng sau nụ cười ấy là hơn năm mươi năm đau đáu nhớ cha. Cha rời nhà khi mẹ đang mang thai. Đứa con chưa từng gặp mặt cha, còn người cha đã gọi con là Nhung.
ベトナム語訳
Một cái tên ra đời từ chiến tranh.
ベトナム語訳
"Nhung".
ベトナム語訳
Ghép với tên của chị gái là "Nho".
ベトナム語訳
"Nho – Nhung".
ベトナム語訳
Có lẽ bằng cách ấy, một người cha muốn gửi gắm tình thương dành cho các con, dù ông ở bên nào của cuộc chiến và dù ông có biết ngày trở về hay không.
ベトナム語訳
Rồi ông mãi mãi không trở về.
ベトナム語訳
Đứa trẻ chưa từng gặp cha lớn lên với một cái tên khác: Canh. Nhưng trong bức thư cũ, trong ký ức của người mẹ, trong lời kể của chị gái và hơn nửa thế kỷ sau, trong một cuộc phỏng vấn, cái tên cha đặt vẫn còn đó: "Hoang Thi Nhung".
ベトナム語訳
Sau bao nhiêu năm, khi được hỏi thích tên nào hơn, chị vẫn nói: "Nho Nhung".
ベトナム語訳
Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rõ hơn bao giờ hết: công việc của chúng tôi không thể chỉ là đi tìm hài cốt.
ベトナム語訳
Tôi là người hay tìm ý nghĩa trong những gì mình thấy và trong việc mình làm. Không phải để làm mọi thứ phức tạp hơn. Mà vì tôi tin, khi hiểu đủ sâu, chúng ta mới thực sự thương được những con người trong đó.
ベトナム語訳
Có lẽ vì thế mà ngay từ đầu tôi chưa bao giờ nghĩ công việc của Vietnam Wartime Ac... [văn bản kết thúc tại đây].
