25 Tattoo-Motive: Was Symbole bedeuten
25 hình xăm phổ biến và ý nghĩa của chúng
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/30 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Hình xăm và ý nghĩa của chúng
越南语翻译
Từ mỏ neo, hình muông thú cho đến họa tiết hình học thiêng, những biểu tượng xăm được ưa chuộng thường mang ý nghĩa quen thuộc. Nhưng cuối cùng, văn hóa, kiểu thiết kế, vị trí trên cơ thể và câu chuyện riêng của mỗi người mới quyết định ý nghĩa thực sự.
越南语翻译
Mở đầu
越南语翻译
Có biểu tượng mang ý nghĩa ai cũng biết. Có biểu tượng chỉ có giá trị với người mang hình xăm đó.
越南语翻译
Hình xăm có thể là trang sức, là tuyên ngôn hay là kỷ vật, đôi khi là cả ba. Con người đã dùng hình xăm hàng nghìn năm nay để thể hiện bản sắc, địa vị, kể lại câu chuyện đời mình và tìm sự che chở về mặt tinh thần. Ngày nay, nhiều người chọn xăm để đánh dấu một mối quan hệ, một giai đoạn khó khăn, những mục tiêu đã đạt được hay hình ảnh con người mà họ muốn trở thành.
越南语翻译
Cẩm nang này giải thích những ý nghĩa thường gặp của hình xăm. Tuy vậy, không phải biểu tượng nào cũng chỉ có một cách hiểu cố định. Cùng một hình ảnh có thể được hiểu khác nhau tùy văn hóa và thời đại. Ý nghĩa cá nhân quan trọng không kém gì ý nghĩa chung. Con rắn có thể là sự chữa lành với người này, là cám dỗ với người khác, và là tri thức ẩn giấu với người thứ ba. Những hình xăm hay nhất thường chừa chỗ cho sự đa nghĩa đó.
越南语翻译
Trả lời ngắn gọn
越南语翻译
Các biểu tượng xăm quen thuộc thể hiện bản sắc, niềm tin, văn hóa và dấu ấn cá nhân. Hình thú thường gợi những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Hình cây cỏ có thể nói về tình yêu, vẻ đẹp hay sự trưởng thành của mỗi người. Họa tiết hình học hay biểu tượng định hướng lại gợi sự trọn vẹn, khả năng tìm đường và bước tiến về phía trước. Bối cảnh sẽ làm thay đổi tất cả.
越南语翻译
Hình xăm kể chuyện
越南语翻译
Biểu tượng trên da là một cách kể chuyện. Nhưng bản thân biểu tượng cũng có lịch sử riêng. Một con đại bàng, một con rồng hay một bông hoa sẽ mang ý nghĩa mới khi đi kèm tên, ngày tháng, màu sắc hay hình ảnh khác. Vị trí xăm cũng rất quan trọng: hình nhỏ ở chỗ kín thường là kỷ niệm riêng tư. Hình lớn với đường nét đậm lại phô bày bản sắc hay cảm giác thuộc về một cộng đồng trước mọi người.
越南语翻译
Ý nghĩa văn hóa rất quan trọng
越南语翻译
Với những biểu tượng gắn với văn hóa, cần đặc biệt thận trọng. Họa tiết tribal của Polynesia chẳng hạn không chỉ để trang trí. Mỗi cộng đồng Polynesia có truyền thống xăm riêng, gắn với tổ tiên, thứ bậc, trách nhiệm, đời sống tâm linh và gia đình. Biểu tượng Om, mandala hay hoa sen cũng bắt nguồn từ những truyền thống tôn giáo vẫn đang được thực hành. Trước khi đưa những hình ảnh này lên cơ thể, hãy tìm hiểu kỹ nguồn gốc và làm việc với nghệ sĩ thực sự am hiểu truyền thống đó, tốt nhất là người trong cộng đồng hoặc có gắn bó chặt chẽ với cộng đồng ấy.
越南语翻译
1. Sư tử: Dũng cảm, sức mạnh và sự che chở
越南语翻译
Hình sư tử thường gắn với lòng dũng cảm, sức mạnh và khả năng dẫn dắt. Ở nhiều nền văn hóa, sư tử còn tượng trưng cho sự bảo vệ, bởi nó vừa mạnh mẽ vừa luôn cảnh giác. Một con sư tử đơn lẻ có thể nói về tính độc lập. Sư tử bên đàn con lại gợi tình cảm gia đình, sự tận tụy và chở che.
越南语翻译
2. Đại bàng: Tự do, tầm nhìn và thành công
越南语翻译
Hình đại bàng thường mang ý nghĩa tự do, tầm nhìn xa và khả năng vượt qua khó khăn. Với một số người, đại bàng là dấu mốc của tự do sau giai đoạn gian nan, chứ không chỉ là ý niệm trừu tượng. Đại bàng đang bay có thể thể hiện tham vọng hay bước tiến về phía trước. Đại bàng đậu lại gợi sự tỉnh táo và khả năng tự chủ. Ý nghĩa dân tộc và ý nghĩa trong văn hóa bản địa rất khác nhau, vì vậy loài đại bàng cụ thể và cách thể hiện rất quan trọng.
越南语翻译
3. Sói: Tính cộng đồng, bản năng và sự đơn độc
越南语翻译
Con sói cho thấy sự giằng co giữa sống bầy đàn và sống một mình. Ngoài tự nhiên, sói sống theo nhóm gia đình. Vì thế hình sói có thể nói về lòng trung thành, sự hợp tác hay tinh thần đồng đội. Ngược lại, sói đơn độc thường tượng trưng cho tính tự lập, bản năng hay quãng thời gian một người tự tìm đường đi riêng.
越南语翻译
4. Rồng: Sức mạnh, trí tuệ hoặc đối thủ đáng gờm
越南语翻译
Ý nghĩa của rồng thay đổi rất nhiều theo văn hóa. Ở nhiều nền văn hóa châu Á, rồng tượng trưng cho sức mạnh, trí tuệ, sự bảo hộ và may mắn. Trong hình xăm Trung Hoa, rồng có thể thể hiện nguồn năng lượng tích cực, nhưng ý nghĩa còn phụ thuộc vào dáng vẻ, màu sắc và bối cảnh văn hóa. Trong nhiều câu chuyện phương Tây, rồng lại là kẻ thù hung dữ, hiện thân của hỗn loạn, hiểm nguy hay lòng tham mà người anh hùng phải đối đầu. Cùng một hình rồng vì vậy có thể là người bảo vệ, là sức mạnh nội tâm hay là chướng ngại đã vượt qua.
越南语翻译
5. Rắn: Chữa lành, tái sinh và tri thức ẩn giấu
越南语翻译
Vì rắn lột da, nó thường tượng trưng cho sự tái sinh, chữa lành và đổi thay. Nó cũng có thể gợi cám dỗ, hiểm họa hay tri thức bí ẩn. Rắn cuộn tròn cho thấy sự sẵn sàng và sức mạnh được kiểm soát. Rắn quấn quanh hoa lại kết hợp vẻ đẹp với rủi ro. Trong y học cũng có những biểu tượng rắn gắn với chữa lành.
越南语翻译
6. Cá chép Koi: Kiên trì và may mắn
越南语翻译
Trong văn hóa Đông Á, cá chép Koi tượng trưng cho sự bền bỉ, thịnh vượng và may mắn. Koi bơi ngược dòng thường thể hiện quyết tâm khi gặp trở lực. Ý nghĩa này rất hợp với hành trình xăm hình gắn với nỗ lực bền bỉ hay sự trưởng thành cá nhân. Màu sắc, hướng bơi và hình ảnh đi kèm đều có thể làm đổi ý nghĩa. Một nghệ sĩ xăm giỏi có thể giúp bạn thiết kế cho phù hợp.
越南语翻译
7. Bướm: Đổi thay và vẻ đẹp của sự chuyển mình
越南语翻译
Bướm tượng trưng cho sự thay đổi, thể hiện rõ qua vòng đời từ sâu bướm thành nhộng rồi thành bướm trưởng thành có cánh. Hình bướm có thể đánh dấu một khởi đầu mới, sự tự do, vẻ đẹp hay một bản ngã mới sau nỗi đau. Nhiều con bướm có thể gợi các giai đoạn trong đời hay những mối quan hệ đã làm người đó thay đổi.
越南语翻译
8. Phượng hoàng: Tái sinh sau đổ nát
越南语翻译
Phượng hoàng tượng trưng cho sự tái sinh từ tro tàn. Trong biểu tượng xăm, loài chim thần thoại này thường nói về việc đã vượt qua chấn thương, nỗi buồn, mất mát hay giai đoạn khó khăn khác để sống tiếp với một bản sắc mới. Ngọn lửa, tro bụi và cú bay vút lên thể hiện sự chuyển hóa, chứ không phải bản thân nỗi đau.
越南语翻译
9. Đầu lâu: Sự hữu hạn, lòng can đảm và Memento Mori
越南语翻译
Đầu lâu tượng trưng cho sự hữu hạn của kiếp người và lòng can đảm. Nó nhắc rằng đời sống có giới hạn (Memento Mori).
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读

Die Rückkehr des Verdrängten in Deutschland
Auch wenn wir wissen, dass Geschichte so funktioniert, ist es immer wieder erschreckend zu sehen: Verdrängte Themen kommen in der Kultur und Politik eines Landes zurück. Es ist nie wirklich vorbei,…
Read and learnGruselige Tiere zu Halloween
Manche Tiere zu Halloween sehen schon wie verkleidet aus. Fledermäuse fliegen in der Nacht, Spinnen machen große Netze und schwarze Katzen sind seit vielen hundert Jahren in Geschichten über Hexen…
Read and learnTiere, die unter der Erde leben
Manche Tiere leben fast ihr ganzes Leben unter der Erde. Andere graben nur für kurze Zeit Höhlen. Sie schlafen dort, ziehen ihre Kinder groß, verstecken sich vor Feinden oder schützen sich vor sehr…
Read and learnTiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn