Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ändern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ändern
[ˈɛndɐn]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
thay đổi
- làm khác đi
anders machen
Wir änderten
den Plan.
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
2
thay đổi
Từ đồng nghĩa
abwandeln
modifizieren
umwandeln
verändern
Từ trái nghĩa
bleiben
gleich
Từ cụ thể hơn
abändern
umändern
verändern
- ngược lại sẽ
anders werden
Der Plan hat sich
geändert
.
Kế hoạch đã thay đổi.
Động từ