
mặc thêm- kéo hoặc mặc một vật gì đó phủ lên cơ thể mình, người khác hoặc một bộ phận cơ thể
etwas sich oder jemandem über den Körper oder einen Körperteil ziehen
quất- đánh ai đó bằng một đồ vật
jemanden mit einem Gegenstand schlagen
phủ lên- căng, bọc hoặc che một vật bằng một vật khác
etwas mit etwas bespannen, bedecken
vượt quá- dùng hoặc kéo dài một việc gì đó quá mức cho phép
etwas über das Maß ausreizen
nhìn thấu- nhìn ra bản chất hoặc hiểu thấu một việc
eine Sache durchschauen