

sự chỉ định- Quy định hoặc chỉ định ai sẽ nhận được thứ gì đó
Bestimmung oder Vorgabe, wer etwas bekommen soll
mệnh lệnh- Quy định hành động do một cơ quan có thẩm quyền ban hành; lệnh, chỉ thị
von einer Autorität erlassene Handlungsvorschrift; Anordnung, Befehl
hướng dẫn- Lời giải thích bằng văn bản hoặc bằng miệng về cách thực hiện hoặc sử dụng một thứ gì đó; hướng dẫn, chỉ dẫn sử dụng
schriftliche oder mündliche Erklärung, wie etwas durchzuführen oder zu benutzen ist; Anleitung, Gebrauchshinweis
lệnh chi trả- Quyết định chi trả một khoản tiền
Anordnung zur Auszahlung einer Geldsumme
lệnh- yếu tố trung tâm của các ngôn ngữ lập trình mệnh lệnh
zentrales Element imperativer Programmiersprachen