

bãi bồi- Vùng đất thấp, ẩm ướt, nằm gần nguồn nước, thường là đồng cỏ có bụi cây và vài cây mọc rải rác.
flaches, feuchtes, am Wasser gelegenes Gelände, oft mit Büschen und einzelnen Bäumen bestandene Wiesen
cừu cái- Con cừu thuộc giống cái.
weibliches Schaf