

rút khỏi- việc rời khỏi hoặc chấm dứt tư cách thành viên của một tổ chức, đảng phái, doanh nghiệp, hội đoàn hoặc cơ cấu tương tự
das Verlassen einer Organisation, einer Partei, eines Unternehmens, eines Vereins oder Ähnlichem
sự thoát ra- việc đi ra khỏi một không gian, một căn phòng hoặc thoát ra khỏi cơ thể
das Verlassen eines Raumes oder Körpers
rò rỉ- sự thoát ra ngoài của một chất khí hoặc chất lỏng
das Entweichen eines Gases oder einer Flüssigkeit
ban công nhỏ- phần mở rộng nhỏ của công trình nhô ra ngoài trời, giống một ban công nhỏ
kleine bauliche Erweiterung ins Freie, kleiner Balkon