„Die Situation von Studierenden mit Beeinträchtigung hat sich in den letzten Jahren zwar zunehmend verbessert, bedarf jedoch weiterhin besonderer Aufmerksamkeit. Gemäß § 2 Hochschulrahmengesetz (HRG) tragen die Hochschulen dafür Sorge, dass die Studierenden die Angebote der Hochschulen möglichst ohne fremde Hilfe in Anspruch nehmen können. Laut der 20. Sozialerhebung des Deutschen Studentenwerks haben 7 % der Studierenden eine studienerschwerende Gesundheitsbeeinträchtigung (psychische Erkrankungen: 42 %, chronische somatische Krankeiten: 34 %, Sehbeeinträchtigung/Blindheit: 13 %, sonstige Beeinträchtigungen: 12 %, Mobilitätsbeeinträchtigungen: 11 %, Teilleistungsstörungen: 6 %, Hörbeeinträchtigung/Gehörlosigkeit: 4 %, Sprach-/Sprechbeeinträchtigung: 2 %).“
Tình hình của sinh viên có khiếm khuyết trong những năm gần đây mặc dù đã được cải thiện ngày càng nhiều, nhưng vẫn cần sự quan tâm đặc biệt. Theo Điều 2 Luật Khung về Giáo dục Đại học (HRG), các trường đại học có trách nhiệm đảm bảo rằng sinh viên có thể sử dụng các dịch vụ của trường đại học mà không cần sự trợ giúp bên ngoài. Theo Khảo sát Xã hội lần thứ 20 của Tổ chức Sinh viên Đức, 7% sinh viên có khiếm khuyết về sức khỏe gây khó khăn cho việc học (bệnh tâm thần: 42%, bệnh soma mãn tính: 34%, khiếm thị/mù: 13%, các khiếm khuyết khác: 12%, khiếm khuyết vận động: 11%, rối loạn chức năng một phần: 6%, khiếm thính/điếc: 4%, khiếm khuyết ngôn ngữ/lời nói: 2%).