

thông báo- Hành động báo tin hoặc truyền đạt thông tin bằng lời nói hoặc văn bản.
Vorgang der mündlichen oder schriftlichen Nachricht, Mitteilung
nội dung báo tin- Nội dung cụ thể của một lời nhắn, thông báo hoặc sự truyền đạt bằng lời nói hay văn bản.
Inhalt der mündlichen oder schriftlichen Nachricht