Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bestrafung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bestrafung
die
[bəˈʃtʁaːfʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Bestrafungen
Định nghĩa
1
sự trừng phạt
- việc áp dụng một hình phạt
das Anwenden einer Strafe
Seine
Bestrafung
bestand im Entzug des Fernsehens.
Hình phạt của anh ấy là bị cấm xem tivi.
Körperliche
Bestrafung
ist in Deutschland grundsätzlich verboten.
Từ đồng nghĩa
Abrechnung
Ahndung
Gardinenpredigt
Lohn
Maßregelung
Rache
Revanche
Sanktion
+ 5 more
Từ trái nghĩa
Lob
Hình phạt thể chất về cơ bản bị cấm ở Đức.
Danh từ