

phòng thủ- Trạng thái sẵn sàng chống đỡ hoặc hành động bảo vệ trước sự tấn công, đe dọa hay nguy cơ từ bên ngoài.
Abwehrbereitschaft, Verteidigung
hàng thủ- Bộ phận của một đội, nhất là trong thể thao, có nhiệm vụ chủ yếu là ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.
Teil einer Mannschaft, der vorwiegend gegnerische Angriffe aufhalten soll