

hộp- Vật chứa nhỏ có nắp, dùng để cất giữ đồ vật.
kleiner Behälter mit Deckel zur Aufbewahrung von Objekten
ô tô- Cách gọi của người đi xe đạp và xe máy để chỉ ô tô.
Autos von Fahrrad- und Motorradfahrern
âm hộ- Cách gọi chỉ cơ quan sinh dục nữ bên ngoài; cách nói thô tục hoặc suồng sã.
Bezeichnung der primären weiblichen Geschlechtsorgane
ổ cắm- Thiết bị hoặc hộp dùng cho các kết nối điện.
Behältnis für elektrische Verbindungen