

kịch- văn bản (vở kịch) được dự định để trình diễn trên sân khấu với các vai diễn phân chia
Text (Bühnenstück), der dazu bestimmt ist, mit verteilten Rollen auf einer Bühne aufgeführt zu werden
bi kịch- văn bản (từ [1]) có diễn biến/kết thúc bi thảm/không may
Text (aus [1]) mit dramatischem/unglücklichem Verlauf/Ausgang
sự kiện bi thảm, phức tạp- sự việc bi thảm, phức tạp
tragisches, kompliziertes Geschehen
phim chính kịch- thể loại phim được đặc trưng bởi nội dung cảm xúc lay động lòng người
Filmgenre, das durch emotional ergreifende Inhalte gekennzeichnet ist