„Der Präsident zeigte Verständnis dafür, dass Einwanderung in wirtschaftlich schwierigen Zeiten Ängste auslösen könne.“
“Tổng thống bày tỏ sự thấu hiểu rằng nhập cư có thể gây ra lo lắng trong những thời kỳ kinh tế khó khăn.”
„Ja, Einwanderung und Eingliederung sind sehr wichtige Themen.“
“Đúng vậy, nhập cư và hội nhập là những chủ đề rất quan trọng.”