Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fahrzeug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fahrzeug
das
[ˈfaːɐ̯ˌt͡sɔɪ̯k]
Danh từ
Số nhiều: Fahrzeuge
Định nghĩa
1
phương tiện di chuyển
- Vật thể dùng để di chuyển
zur Fortbewegung dienendes Objekt
Das
Fahrzeug
ist nicht verkehrstauglich.
Phương tiện di chuyển không đủ điều kiện lưu thông.
Bewegen Sie ihr
Fahrzeug
aus der Fahrrinne!
Từ đồng nghĩa
Beförderungsmittel
Fortbewegungsmittel
Gefährt
Transportmittel
Verkehrsmittel
Từ cụ thể hơn
Allradfahrzeug
Amphibienfahrzeug
Automobil
Bahn
Ballon
Blimp
Bodeneffektfahrzeug
Boot
+ 52 more
Hãy di chuyển phương tiện di chuyển của bạn ra khỏi làn đường!
Danh từ