Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fluch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fluch
der
[fluːx]
Danh từ
Số nhiều: Flüche
Định nghĩa
1
lời nguyền
- lời nguyền rủa được nói ra trong cơn giận dữ
(im Zorn) gesagte Verwünschung
Auf der Sache liegt von Anfang an ein
Fluch
.
Ngay từ đầu, sự việc đã mang một lời nguyền.
„Generell aber hat der persönlich beleidigende
die Oberhand über das Verfluchen gewonnen.“
Từ đồng nghĩa
Fluchwort
Kraftausdruck
Kraftwort
Unheil
Verderben
Verfluchung
Verhängnis
Verwünschung
Từ trái nghĩa
Segen
Fluch
Nhưng nhìn chung, những lời nguyền cá nhân xúc phạm đã chiếm ưu thế so với việc nguyền rủa.
Danh từ