Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fracksausen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fracksausen
das
[ˈfʁakˌzaʊ̯zn̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
nỗi sợ
- Trạng thái lo sợ, hồi hộp hoặc hết sức lo lắng trước một tình huống sắp xảy ra.
Angst, Sorge
Vor dieser Prüfung habe ich gewaltiges
Fracksausen
.
Tôi rất run sợ trước kỳ thi này.
Từ đồng nghĩa
Aftersausen
Angst
Bammel
Furcht
Muffensausen
Schiss
Từ trái nghĩa
Mumm
Mut
Danh từ