Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gilbhart' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Gilbhart
der
[ˈɡɪlphaʁt]
Danh từ
Số nhiều: Gilbhart
Định nghĩa
1
tháng Mười
- Tên gọi cổ dùng để chỉ tháng Mười, tức tháng mười trong năm.
der Monat Oktober
Im
Gilbhart
fällt das Laub.
Vào tháng Mười, lá rụng.
Từ đồng nghĩa
Dachsmond
Oktober
Weinmonat
Từ trái nghĩa
Brachet
Ernting
Hartung
Heuert
Hornung
Julmond
Lenzing
Nebelung
+ 3 more
Danh từ