Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lenzing' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lenzing
der
[ˈlɛnt͡sɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: Lenzinge
Định nghĩa
1
tháng ba
- Tháng thứ ba của năm, tức tháng Ba.
dritter Monat des Jahres
Der Frühling beginnt im
Lenzing
.
Mùa xuân bắt đầu vào tháng ba.
Từ đồng nghĩa
März
Từ trái nghĩa
Brachet
Ernting
Gilbhart
Hartung
Heuert
Hornung
Julmond
Nebelung
+ 3 more
Danh từ