

hòm, két- một thùng chứa có thể khóa để cất giữ tiền (tiền giấy, tiền xu)
ein abschließbarer Behälter zur Aufbewahrung von Geld (Geldscheine, Münzen)
quỹ, ngân quỹ- các khoản tiền hiện có
vorhandene Geldmittel
quầy thu ngân- một quầy để thực hiện các giao dịch thanh toán
ein Schalter zur Abwicklung von Zahlungsvorgängen
ngân hàng, quỹ- một tổ chức, viện tài chính
ein Institut
cơ quan, sở- một cơ sở công cộng (cơ quan nhà nước)
eine öffentliche Einrichtung (Amt)