'Koffer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kofferder
[ˈkɔfɐ]Danh từSố nhiều: Koffer
Định nghĩa
1
va li- Thùng vận chuyển quần áo, tài liệu hoặc các vật dụng khác
Transportbehältnis für Kleidung, Akten oder andere Gegenstände
„In meinem Hirne rumort es und knackt, ich glaube da wird ein Koffer gepackt, und mein Verstand reist ab - o wehe - noch früher als ich selber gehe.“
“Trong đầu tôi đang ầm ầm và lách cách, tôi nghĩ rằng một va li đang được đóng gói, và trí tuệ của tôi sắp lên đường—ôi chao ơi—thậm chí còn sớm hơn cả chính tôi nữa.”