

vị trí- nơi mà một thứ gì đó nằm/tọa lạc
Stelle, an der etwas liegt
tư thế nằm- cách thức mà một thứ gì đó được đặt/nằm
Art, wie etwas liegt
thế thủ- tư thế sẵn sàng để đón đợi đòn tấn công của đối thủ (trong đấu kiếm, võ thuật)
Stellung, in der man den gegnerischen Angriff erwartet
lớp- một tầng/lớp các vật thể nằm trên hoặc dưới một tầng/lớp khác
Schicht von Gegenständen über oder unter einer anderen
tình hình- hoàn cảnh/điều kiện hiện tại
momentane Umstände/Verhältnisse
âm vực- phạm vi của giọng nói hoặc cao độ âm thanh
Bereich einer Stimme oder Tonhöhe
âm vực- một phần của phạm vi nốt nhạc
Teil des Notenumfangs
hỗn hợp- (thường dùng số nhiều) viết tắt của 'bơi hỗn hợp', một sự kết hợp của các kiểu bơi khác nhau
(meist Plural) kurz für Lagenschwimmen, eine Kombination aus verschiedenen Schwimmstilen
tờ rời- phần riêng lẻ (thường bao gồm nhiều tờ giấy gấp lại và xếp vào nhau, thường là tám) được chuẩn bị để đóng thành sách
den einzelnen aus mehreren (oft acht) gefalzten und ineinandergelegten Papierblättern bestehenden, zum Binden vorgesehenen Teil eines Buches
thế bấm- vị trí của bàn tay trái trên cần đàn đối với các nhạc cụ dây (kéo hoặc gảy)
Lage der linken Hand auf dem Griffbrett bei Streich- und Zupfinstrumenten
vườn nho đơn lẻ- chỉ định xuất xứ địa lý hẹp, chính xác cho một loại rượu vang, thường được hiểu là một khu vực trồng nho đơn lẻ
enggefasste, geografische Herkunftsbezeichnung für einen Wein, im Allgemeinen im Sinne einer Einzellage verwendet
vòng đồ uống- đồ uống cho một nhóm người đang tụ tập với nhau (thường là một lượt mua đồ uống cho cả nhóm)
Getränke für eine beisammensitzende Menschengruppe
lớp địa tầng- một lớp đá có thể phân biệt được
abgrenzbare Gesteinsschicht
tầng trầm tích- một lớp trầm tích có thể phân biệt được
abgrenzbare Ablagerungsschicht