

giẻ- Miếng tương đối nhỏ làm bằng da hoặc vải, dùng để lau chùi, chà hoặc đánh bóng.
relativ kleines Stück aus Leder oder Stoff
bằng lái- Giấy phép lái xe của một người.
Führerschein
tờ bạc- Tiền giấy, một tờ tiền có mệnh giá nhất định.
Geldschein
vạt- Phần của một cơ quan trong cơ thể, ví dụ như một mảng da.
Teil eines Organs, zum Beispiel der Haut
đồ hèn- Cách gọi mang tính xúc phạm trong ngôn ngữ thanh thiếu niên để chỉ người bị coi là yếu đuối, kém cỏi hoặc đáng khinh.
beleidigender Ausdruck in der Jugendsprache