Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'März' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
März
der
[mɛʁt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Märze
Định nghĩa
1
tháng Ba
- tháng thứ ba trong năm
der dritte Monat im Jahr
Der
März
folgt auf den Februar.
Tháng Ba đến sau tháng Hai.
„Im
Märzen
der Bauer die Rösslein anspannt…“ (Beginn eines Volksliedes)
Từ đồng nghĩa
Dritter
Frühlingsmonat
Lenzing
Từ trái nghĩa
April
August
Dezember
Feber
Februar
Januar
Juli
Juni
+ 5 more
"Vào tháng Ba người nông dân thắng ngựa vào cày..." (Mở đầu một bài dân ca)
Danh từ